Tóc máu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc của trẻ từ lúc mới đẻ đến khi cắt lần đầu.
Ví dụ: Con bé vẫn còn nguyên tóc máu, sờ vào thấy mềm như tơ.
Nghĩa: Tóc của trẻ từ lúc mới đẻ đến khi cắt lần đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Na mới sinh đã có tóc máu đen nhánh.
  • Mẹ vuốt nhẹ tóc máu của em bé cho em ngủ ngon.
  • Bà bảo giữ sạch tóc máu để đầu bé không bị ngứa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức ảnh đầu đời của em còn thấy rõ lớp tóc máu mỏng dính trên trán.
  • Cô hộ sinh dặn chăm gội nhẹ để tóc máu không bết vào da đầu.
  • Mọi người hay tin rằng cắt tóc máu đúng lúc thì tóc sau sẽ mọc dày hơn.
3
Người trưởng thành
  • Con bé vẫn còn nguyên tóc máu, sờ vào thấy mềm như tơ.
  • Ngày đưa con về nhà, tôi vừa bồng vừa thơm mùi tóc máu mới, thấy lòng nhẹ bẫng.
  • Chị giữ tóc máu trong một chiếc túi nhỏ, như giữ lại dấu mốc đầu đời của con.
  • Có những ký ức bắt đầu từ sợi tóc máu mỏng tang, nơi người lớn lần đầu học cách nâng niu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tóc của trẻ từ lúc mới đẻ đến khi cắt lần đầu.
Từ đồng nghĩa:
tóc tơ tóc non
Từ Cách sử dụng
tóc máu Trung tính, dân gian/đời thường; phạm vi chuyên biệt về phong tục, trẻ sơ sinh Ví dụ: Con bé vẫn còn nguyên tóc máu, sờ vào thấy mềm như tơ.
tóc tơ Trung tính, thông dụng; dùng rộng trong đời thường Ví dụ: Bé vẫn còn tóc tơ, chưa cắt lần nào.
tóc non Trung tính, hơi khẩu ngữ; hay dùng khi nói về tóc mới mọc ở trẻ Ví dụ: Tóc non của bé mọc mỏng và mịn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ nhỏ và các phong tục liên quan đến việc cắt tóc lần đầu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán hoặc đời sống gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với trẻ nhỏ.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong gia đình.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trẻ nhỏ và các phong tục liên quan đến việc cắt tóc lần đầu.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tóc khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tóc" thông thường ở chỗ chỉ giai đoạn đầu đời của trẻ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tóc máu của bé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (cắt, chải), và lượng từ (một ít, nhiều).
tóc tóc con tóc tơ tóc non lông da đầu sợi tóc mái tóc tóc bạc tóc đen
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...