Toang toang
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả lối nói năng lớn tiếng và không chút giữ gìn, nghe khó chịu.
Ví dụ:
Anh ta nói toang toang giữa quán, ai nấy đều khó chịu.
Nghĩa: Từ gợi tả lối nói năng lớn tiếng và không chút giữ gìn, nghe khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Anh kia nói toang toang làm cả lớp giật mình.
- Bạn ấy cãi toang toang giữa sân trường, ai cũng quay lại nhìn.
- Chị bán hàng quát toang toang, em bé sợ nép sau mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở hành lang, cậu ấy khoe điểm toang toang, khiến bạn cùng nhóm ngại ngùng.
- Trong buổi họp lớp, có người phản đối toang toang, át cả lời cô chủ nhiệm.
- Bạn trêu đùa toang toang ở thư viện, bị nhắc nhở giữ trật tự.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói toang toang giữa quán, ai nấy đều khó chịu.
- Giữa cuộc họp, tiếng phàn nàn toang toang khiến bầu không khí đặc quánh.
- Cô láng giềng kể chuyện nhà người khác toang toang, như thể phố xá là của riêng mình.
- Trong bữa cơm, những lời trách móc toang toang đánh rơi sự tế nhị vốn cần có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả lối nói năng lớn tiếng và không chút giữ gìn, nghe khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
oang oang oang oang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toang toang | mạnh, khẩu ngữ, sắc thái chê trách, thô mộc Ví dụ: Anh ta nói toang toang giữa quán, ai nấy đều khó chịu. |
| oang oang | mạnh, khẩu ngữ, mô tả tiếng nói lớn gây chói tai Ví dụ: Anh ta nói oang oang giữa phòng làm ai cũng khó chịu. |
| oang oang | trung tính–miêu tả, tả âm lượng cao, vang và chói Ví dụ: Giọng cô ấy oang oang khắp hành lang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện của ai đó khi họ nói quá lớn và không giữ ý tứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó chịu hoặc phê phán về cách nói chuyện của ai đó.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc miêu tả cách nói chuyện không lịch sự.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh lớn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả âm thanh không liên quan đến lời nói.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cách nói năng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói toang toang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nói như "nói", "hét".

Danh sách bình luận