Toáng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Âm ý lên cho nhiều người biết, không chút giữ gìn, giấu giếm.
Ví dụ: Anh kêu toáng khi cửa sổ sập xuống tay.
Nghĩa: Âm ý lên cho nhiều người biết, không chút giữ gìn, giấu giếm.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó làm rơi bát, kêu toáng cả lớp lên.
  • Bạn ấy bị đau, liền gọi toáng nhờ cô giúp.
  • Em lỡ làm vỡ đồ, sợ quá kêu toáng gọi mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ cần thấy con gián là nhỏ hét toáng, cả phòng đều quay lại.
  • Bạn Minh kể chuyện bí mật mà nói toáng giữa hành lang, ai cũng nghe.
  • Vừa tranh bóng bị phạm lỗi, cậu ấy kêu toáng lên làm trận đấu ngưng lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh kêu toáng khi cửa sổ sập xuống tay.
  • Chuyện riêng tư mà đem nói toáng ngoài quán cà phê thì dễ mất lòng.
  • Đang họp, cô ấy phản đối toáng khiến bầu không khí căng như dây đàn.
  • Có lúc im lặng mới mạnh, chứ nói toáng mọi điều chỉ làm ý nghĩa vơi đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói không giữ kín, dễ gây chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu kín đáo, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không giữ kín, không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói của con người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ồn ào khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói toáng lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nói, la), danh từ (tiếng, giọng) và phó từ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...