Toàn tâm toàn ý

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm một công việc chung gì) hoàn toàn để hết tâm trí, tình lực vào.
Ví dụ : Anh ấy toàn tâm toàn ý với công việc mới.
Nghĩa: (Làm một công việc chung gì) hoàn toàn để hết tâm trí, tình lực vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan toàn tâm toàn ý vẽ bức tranh cho đội lớp.
  • Em trực nhật toàn tâm toàn ý, lau bàn ghế rất sạch.
  • Cả nhóm toàn tâm toàn ý tập múa cho buổi lễ trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy toàn tâm toàn ý luyện đề, quyết tâm vào đội tuyển Hóa.
  • Nhóm trưởng toàn tâm toàn ý dẫn dắt, nên dự án khoa học trôi chảy.
  • Cô bạn tôi toàn tâm toàn ý tập đàn cho buổi văn nghệ, dù tay rát vẫn kiên trì.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy toàn tâm toàn ý với công việc mới.
  • Chị chọn ở lại công ty vì tin rằng chỉ khi toàn tâm toàn ý, ý tưởng mới nảy nở.
  • Người huấn luyện viên ấy toàn tâm toàn ý với học trò, nên từng bước các em vượt ngưỡng của mình.
  • Khi ta toàn tâm toàn ý cho một dự định, cuộc đời như dọn sẵn lối đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó khi họ tập trung vào một công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để nhấn mạnh sự cam kết hoặc sự tận tụy trong công việc hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để miêu tả sự cống hiến của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tận tụy, cam kết mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung và cống hiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự nghiêm túc hoặc cam kết cao.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cố gắng khác như "hết lòng" nhưng "toàn tâm toàn ý" nhấn mạnh hơn về sự tập trung.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "làm việc toàn tâm toàn ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "làm việc", "cống hiến".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...