Toá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chảy ra, tuôn tràn ra.
Ví dụ : Khói cà phê toá ra, quện vào buổi sáng yên ắng.
Nghĩa: Chảy ra, tuôn tràn ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuồn chuồn toá ra khỏi bụi cỏ khi em lại gần.
  • Mùi thơm bánh mới nướng toá khắp sân nhỏ.
  • Lũ cá con toá ra khi anh thả mồi xuống nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng reo vui toá khắp sân khi đội nhà ghi bàn.
  • Sau cơn mưa, hơi đất ẩm toá lên, ngai ngái mà dễ chịu.
  • Bầy chim sợ tiếng động, toá khỏi tán cây như mũi tên nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Khói cà phê toá ra, quện vào buổi sáng yên ắng.
  • Tin đồn toá đi rất nhanh, không ai kịp giữ lại điều gì.
  • Ánh mắt hy vọng toá từ hàng ghế khán giả, đẩy anh tiến lên sân khấu.
  • Trong khoảnh khắc mở cửa, ký ức cũ toá về, lẫn mùi mưa và tiếng lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo âm hưởng hoặc nhịp điệu đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác mới lạ hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "túa" trong khẩu ngữ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoa toá ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng, ví dụ: "mùi hương toá ra".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...