Tờ trình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản mang những thông tin và yêu cầu cụ thể về một vấn đề trình cấp trên xem xét, phê duyệt.
Ví dụ: Phòng nhân sự đã hoàn tất tờ trình xin tuyển thêm nhân viên.
Nghĩa: Văn bản mang những thông tin và yêu cầu cụ thể về một vấn đề trình cấp trên xem xét, phê duyệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô nhắc lớp trưởng soạn tờ trình xin phép sửa bảng lớp.
  • Chị kế toán viết tờ trình xin mua thêm phấn và bút dạ.
  • Bạn thư kí nộp tờ trình xin tổ chức ngày hội đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Liên đội gửi tờ trình lên ban giám hiệu để xin phê duyệt kế hoạch trại Xuân.
  • Câu lạc bộ Văn học lập tờ trình đề xuất mượn hội trường cho buổi sinh hoạt chuyên đề.
  • Nhà trường yêu cầu các lớp nộp tờ trình chi tiết nếu muốn tổ chức tham quan ngoại khóa.
3
Người trưởng thành
  • Phòng nhân sự đã hoàn tất tờ trình xin tuyển thêm nhân viên.
  • Tôi chỉnh lại số liệu rồi ký vào tờ trình trước khi chuyển cho giám đốc.
  • Dự án chậm vì tờ trình điều chỉnh vốn chưa được phê duyệt.
  • Viết tờ trình cũng là cách sắp xếp ý nghĩ thành một đề nghị rành mạch, để người quyết định nhìn thấy nhu cầu thật sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, công văn, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực yêu cầu sự phê duyệt từ cấp trên như quản lý dự án, tài chính, hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày thông tin và yêu cầu phê duyệt từ cấp trên.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Thường đi kèm với các thông tin chi tiết và lý do cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại văn bản khác như báo cáo, đề xuất.
  • Cần chú ý đến cấu trúc và ngôn ngữ trang trọng khi soạn thảo.
  • Đảm bảo thông tin rõ ràng, chính xác để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tờ trình này", "tờ trình của giám đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (trình bày, gửi), tính từ (quan trọng, chi tiết) và lượng từ (một, nhiều).