Tố nữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con gái đẹp
Ví dụ:
Cô ấy là một tố nữ theo đúng nghĩa: đẹp và đoan trang.
Nghĩa: Người con gái đẹp
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy bước vào, ai cũng khen là một tố nữ của làng.
- Bức tranh vẽ một tố nữ đang cười hiền.
- Trong truyện, tố nữ giúp đỡ người nghèo và ai cũng quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh chiều buông xuống, dáng tố nữ bên bờ sông nổi bật như một nét lụa mềm.
- Trong lớp kịch, bạn Lan hóa thân thành một tố nữ dịu dàng mà mạnh mẽ.
- Người ta gọi chị ấy là tố nữ của đội tình nguyện vì vừa đẹp vừa tử tế.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là một tố nữ theo đúng nghĩa: đẹp và đoan trang.
- Giữa phố xá ồn ào, dáng tố nữ ấy như làm chậm nhịp người qua đường.
- Anh nói đùa, nhan sắc ấy mà không gọi là tố nữ thì còn gọi là gì.
- Nhìn bức ảnh cũ, ta gặp lại hình bóng một tố nữ với đôi mắt biết nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người con gái đẹp
Từ đồng nghĩa:
mỹ nhân giai nhân
Từ trái nghĩa:
xú nữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tố nữ | Mang sắc thái trang trọng, văn chương, gợi hình ảnh người con gái trẻ đẹp, thanh tú, thường dùng trong văn học cổ điển hoặc miêu tả nghệ thuật. Ví dụ: Cô ấy là một tố nữ theo đúng nghĩa: đẹp và đoan trang. |
| mỹ nhân | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn chương, phim ảnh để chỉ người phụ nữ có vẻ đẹp nổi bật, quyến rũ. Ví dụ: Nàng là một mỹ nhân tuyệt sắc, khiến bao người say đắm. |
| giai nhân | Trang trọng, văn chương, gợi hình ảnh người phụ nữ đẹp, có khí chất thanh lịch, thường dùng trong bối cảnh cổ điển hoặc lãng mạn. Ví dụ: Các giai nhân trong cung đình thường có tài cầm kỳ thi họa. |
| xú nữ | Trang trọng, văn chương, mang sắc thái tiêu cực, chỉ người phụ nữ có dung mạo xấu xí, thường dùng trong văn học cổ điển hoặc mang tính châm biếm. Ví dụ: Trong truyện cổ tích, xú nữ thường là nhân vật phản diện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học cổ điển và các tác phẩm nghệ thuật miêu tả vẻ đẹp phụ nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh vẻ đẹp của người phụ nữ.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ một cách trang trọng và nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ hoặc không tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vẻ đẹp khác như "mỹ nhân" hay "giai nhân".
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tố nữ xinh đẹp", "tố nữ ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, duyên dáng) và động từ (là, trở thành).

Danh sách bình luận