Tỏ bày
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như bày tỏ.
Ví dụ:
Anh tỏ bày cảm xúc một cách thẳng thắn.
Nghĩa: Như bày tỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn tỏ bày lòng biết ơn với cô giáo bằng một bó hoa.
- Em tỏ bày niềm vui khi nhận được lời khen.
- Bé tỏ bày nỗi buồn với mẹ bằng những giọt nước mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tỏ bày quan điểm trong buổi thảo luận nhóm, giọng vẫn điềm tĩnh.
- Bạn viết thư để tỏ bày sự hối lỗi sau khi lỡ lời với bạn thân.
- Trong nhật ký, cô bé tỏ bày ước mơ được đi xa và học điều mới.
3
Người trưởng thành
- Anh tỏ bày cảm xúc một cách thẳng thắn.
- Đến một lúc, người ta cần tỏ bày để không bị ký ức đè nặng nữa.
- Cô chọn im lặng rất lâu rồi mới tỏ bày, và câu chuyện bỗng nhẹ đi.
- Không phải lời nào cũng dễ tỏ bày; có điều chỉ ánh mắt mới nói được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như bày tỏ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tỏ bày | trung tính, hơi văn chương; mức độ trực tiếp vừa; dùng trong viết, ít khẩu ngữ Ví dụ: Anh tỏ bày cảm xúc một cách thẳng thắn. |
| bày tỏ | trung tính, phổ thông; mức độ trực tiếp rõ Ví dụ: Anh bày tỏ quan điểm của mình trước lớp. |
| giãi bày | hơi trang trọng, giàu cảm xúc; mức độ trải lòng, tâm sự Ví dụ: Cô giãi bày nỗi lòng với mẹ. |
| thổ lộ | cảm xúc, riêng tư; mức độ thân mật, thiên về tình cảm Ví dụ: Anh thổ lộ tình cảm với cô ấy. |
| bộc bạch | văn chương, chân thành; mức độ giãi bày nhẹ nhàng Ví dụ: Cụ bộc bạch đôi điều về đời mình. |
| che giấu | trung tính; mức độ đối lập trực tiếp: giữ kín không nói Ví dụ: Anh ấy che giấu cảm xúc thật. |
| giấu kín | khẩu ngữ, nhấn mạnh hoàn toàn không nói ra Ví dụ: Cô giấu kín chuyện buồn của mình. |
| nín lặng | trung tính, hành vi im lặng thay vì nói ra Ví dụ: Anh nín lặng trước câu hỏi ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân một cách chân thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "bày tỏ" để phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc sâu sắc, tinh tế của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không quá trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến một cách tự nhiên, thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật, thay bằng "bày tỏ" để phù hợp hơn.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc chia sẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bày tỏ" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tỏ bày cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm xúc, ý kiến), trạng từ (rõ ràng, chân thành).
