Tiêu thổ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phá dỡ nhà cửa, phá hoại vườn tược, không để cho đối phương có thể sử dụng (một chiến thuật rút lui phòng ngự trong kháng chiến chống xâm lược).
Ví dụ:
Họ tiêu thổ để kẻ địch không còn gì dùng được.
Nghĩa: Phá dỡ nhà cửa, phá hoại vườn tược, không để cho đối phương có thể sử dụng (một chiến thuật rút lui phòng ngự trong kháng chiến chống xâm lược).
1
Học sinh tiểu học
- Để kẻ địch không chiếm dụng, dân làng buộc phải tiêu thổ, dỡ những căn nhà tranh.
- Khi quân thù đến gần, họ tiêu thổ, chặt cầu tre để không ai vượt qua được.
- Trong câu chuyện lịch sử, nghĩa quân tiêu thổ, đốt kho lương để địch không lấy được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước sức ép xâm lược, làng chấp nhận tiêu thổ, biến cánh đồng và bến nước thành khoảng trống khó khai thác.
- Đạo quân rút lui theo kế hoạch tiêu thổ, san phẳng các chòi canh để cắt nguồn tiếp tế của đối phương.
- Bản tin kháng chiến kể lại đêm tiêu thổ, khi mái nhà sập xuống để đổi lấy sự an toàn cho cả vùng.
3
Người trưởng thành
- Họ tiêu thổ để kẻ địch không còn gì dùng được.
- Trong bước chân rút quân, mệnh lệnh tiêu thổ lạnh lùng mà cần thiết, như một nhát kéo cắt đứt hậu cần của giặc.
- Người chỉ huy chọn tiêu thổ, chấp nhận đau lòng để giữ thế trận và bảo toàn lực lượng.
- Vết sẹo sau chiến tranh không chỉ trên đất, mà còn trong lòng người từng tự tay tiêu thổ quê nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phá dỡ nhà cửa, phá hoại vườn tược, không để cho đối phương có thể sử dụng (một chiến thuật rút lui phòng ngự trong kháng chiến chống xâm lược).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu thổ | mạnh; trang trọng/lịch sử; sắc thái quân sự, quyết liệt, tính hệ thống Ví dụ: Họ tiêu thổ để kẻ địch không còn gì dùng được. |
| điền thổ | trung tính; cổ/văn chương; trái lập về việc duy trì, bảo toàn đất đai nhà cửa Ví dụ: Thay vì tiêu thổ, họ chủ trương giữ gìn điền thổ để dân sớm ổn định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học về chiến tranh hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự và chiến lược phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng và khẩn cấp, liên quan đến chiến tranh và phòng thủ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chiến thuật quân sự trong bối cảnh lịch sử hoặc phân tích chiến lược.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải chi tiết hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động phá hoại khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
- Khác biệt với "phá hoại" ở chỗ "tiêu thổ" có mục đích chiến lược rõ ràng.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội tiêu thổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng bị tác động, ví dụ: "tiêu thổ làng mạc".

Danh sách bình luận