Tiếp kiến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gặp mặt và tiếp chuyện.
Ví dụ:
Phái đoàn vào phủ để tiếp kiến lãnh đạo.
Nghĩa: Gặp mặt và tiếp chuyện.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, đoàn thiếu nhi được tiếp kiến cô hiệu trưởng tại phòng họp.
- Ông thị trưởng tiếp kiến các bạn nhỏ và hỏi thăm việc học.
- Chúng em xếp hàng ngay ngắn để được tiếp kiến khách đến thăm trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đại sứ tới tiếp kiến chủ tịch tỉnh để bàn chuyện hợp tác giáo dục.
- Sau lễ trao giải, ban tổ chức sắp xếp thời gian cho học sinh tiêu biểu tiếp kiến hiệu trưởng.
- Nhà khoa học trẻ được tiếp kiến viện trưởng, cuộc trò chuyện diễn ra trang trọng nhưng ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Phái đoàn vào phủ để tiếp kiến lãnh đạo.
- Trước khi tiếp kiến, ông rà soát lại hồ sơ và luyện vài câu chào hỏi trang trọng.
- Việc được tiếp kiến nguyên thủ là cơ hội hiếm, không chỉ để báo cáo mà còn để lắng nghe định hướng.
- Trong buổi tiếp kiến ngắn ngủi ấy, một cái gật đầu đã mở ra cả chuỗi hợp tác sau này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như khi nói về các cuộc gặp gỡ chính thức với lãnh đạo hoặc nhân vật quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản ngoại giao hoặc hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các cuộc gặp gỡ chính thức hoặc có tính chất nghi thức.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người có chức vụ cao hoặc quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "gặp gỡ" hoặc "hội kiến"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghi thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp kiến khách", "tiếp kiến lãnh đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "tiếp kiến tổng thống", "tiếp kiến đoàn đại biểu".
