Tiện thiếp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ người phụ nữ dùng để tự xưng một cách khiêm tốn khi nói với người đàn ông.
Ví dụ: Tiện thiếp xin được bày tỏ nỗi lòng cùng chàng.
Nghĩa: Từ người phụ nữ dùng để tự xưng một cách khiêm tốn khi nói với người đàn ông.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiện thiếp xin thưa, bữa cơm đã dọn sẵn.
  • Tiện thiếp cảm tạ chàng đã giúp đỡ.
  • Tiện thiếp xin phép được hầu trà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nàng cúi đầu nói nhỏ: “Tiện thiếp chỉ mong chàng bình an.”
  • Trong đoạn kịch cổ trang, nhân vật nữ tự xưng là “tiện thiếp” để tỏ lòng khiêm nhường.
  • Nàng viết thư: “Tiện thiếp không dám trái ý chàng.”
3
Người trưởng thành
  • Tiện thiếp xin được bày tỏ nỗi lòng cùng chàng.
  • Nàng khẽ nhún mình, cất giọng mềm: “Tiện thiếp chỉ là phận mọn, đâu dám trái lời.”
  • Trong lời nguyền nguy nga của buổi yến, nàng xưng “tiện thiếp” như một lớp áo lễ nghi phủ lên tình riêng.
  • Nét cổ kính của chữ “tiện thiếp” gợi cả một thời đạo nghĩa giữa chàng và thiếp, vừa dịu dàng vừa cam chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ người phụ nữ dùng để tự xưng một cách khiêm tốn khi nói với người đàn ông.
Từ đồng nghĩa:
thiếp tiểu nữ
Từ trái nghĩa:
tiểu sinh
Từ Cách sử dụng
tiện thiếp Cổ, rất trang trọng; khiêm nhường mạnh; văn chương/lễ nghi xưa Ví dụ: Tiện thiếp xin được bày tỏ nỗi lòng cùng chàng.
thiếp Cổ, trang trọng; khiêm nhường mạnh, phổ biến hơn Ví dụ: Thiếp ngu dại, mong chàng thứ lỗi.
tiểu nữ Cổ, trang trọng; khiêm nhường mạnh, dùng với nam giới lớn tuổi/địa vị cao Ví dụ: Tiểu nữ xin lĩnh giáo công tử.
tiểu sinh Cổ, trang trọng; tự xưng khiêm nhường của nam (đối vai, lập trường ngược giới) Ví dụ: Tiểu sinh thất lễ, mong cô nương lượng thứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học cổ, đặc biệt là trong các tác phẩm miêu tả thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn, nhún nhường của người phụ nữ trong bối cảnh xã hội phong kiến.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ tự xưng khác trong văn học cổ.
  • Khác biệt với "thiếp" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự khiêm tốn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiện thiếp của chàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "tiện thiếp xin lỗi".
thiếp thần thiếp tiện nữ nô tì tì thiếp nữ tì thị tì tiện nhân thê thiếp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...