Tiên nga
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nàng tiên.
Ví dụ:
Người ta tin có tiên nga giáng trần trong chuyện xưa.
Nghĩa: Nàng tiên.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, tiên nga bay xuống trần giúp người tốt.
- Em vẽ một tiên nga mặc áo dài trắng đứng trên mây.
- Bà kể rằng đêm rằm, tiên nga xuống hồ giặt áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé ngước lên bầu trời, tưởng như thấy bóng một tiên nga lướt qua vầng trăng.
- Trong giấc mơ, cô gặp một tiên nga mỉm cười, chạm nhẹ vành lá rồi biến mất.
- Truyền thuyết nói rằng khi sen nở rộ, các tiên nga thường về tắm hồ Ngọc.
3
Người trưởng thành
- Người ta tin có tiên nga giáng trần trong chuyện xưa.
- Có lúc đứng trước cảnh núi non mờ sương, tôi nghĩ nếu có tiên nga cũng chỉ ghé mắt nhìn rồi bay đi.
- Nhà thơ tả bóng người yêu như một tiên nga, mong manh mà xa vợi.
- Bức tranh lụa vẽ đàn tiên nga hạ áo khoác bên bờ suối, khiến phòng triển lãm bỗng nhẹ mùi sương cổ tích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nàng tiên.
Từ đồng nghĩa:
tiên nữ tiên cô
Từ trái nghĩa:
phàm nhân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên nga | trang nhã, văn chương, sắc thái ca ngợi, cổ điển Ví dụ: Người ta tin có tiên nga giáng trần trong chuyện xưa. |
| tiên nữ | trung tính–văn chương, đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Nàng ấy đẹp như một tiên nữ giáng trần. |
| tiên cô | trung tính, hơi cổ, tôn xưng Ví dụ: Người đời đồn nàng như một tiên cô nơi thượng giới. |
| phàm nhân | trung tính, đối lập phạm trù, văn chương Ví dụ: Trước mặt tiên nga, mọi phàm nhân đều lặng lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích, hoặc tác phẩm văn học có yếu tố thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mỹ miều, thường gắn liền với hình ảnh đẹp đẽ, lý tưởng.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả nhân vật trong bối cảnh thần thoại, cổ tích hoặc khi cần tạo hình ảnh đẹp đẽ, lý tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "tiên nữ"; "tiên nga" nhấn mạnh vẻ đẹp và sự lý tưởng hóa.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn chương khác như hình ảnh, biểu tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên nga xinh đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, hiền lành) hoặc động từ (gặp, thấy).
