Nữ thần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị thần nữ.
Ví dụ:
Đền thờ này được dựng để tôn vinh một nữ thần cổ xưa.
Nghĩa: Vị thần nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, nữ thần xuất hiện và giúp dân làng thoát hạn hán.
- Bức tượng nữ thần đứng giữa quảng trường, tay cầm bó đuốc.
- Cô giáo kể về nữ thần bảo vệ rừng và các loài thú nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta tin nữ thần biển có thể xoa dịu những cơn sóng dữ.
- Bức tranh vẽ nữ thần mùa xuân, nơi mỗi bước chân đều nở hoa.
- Trong thần thoại, nữ thần trí tuệ luôn dẫn dắt anh hùng bằng lý trí và lòng nhân hậu.
3
Người trưởng thành
- Đền thờ này được dựng để tôn vinh một nữ thần cổ xưa.
- Giữa cơn khủng hoảng, chị viện đến nữ thần may mắn như một niềm an ủi tinh thần.
- Nhà thơ gọi thành phố là nữ thần của miền gió, vừa kiêu hãnh vừa dịu dàng.
- Trong ánh đuốc lễ hội, hình bóng nữ thần hiện lên như lời hứa về sự che chở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị thần nữ.
Từ đồng nghĩa:
thần nữ
Từ trái nghĩa:
nam thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nữ thần | Trang trọng, văn chương, dùng trong thần thoại, tôn giáo để chỉ vị thần có giới tính nữ. Ví dụ: Đền thờ này được dựng để tôn vinh một nữ thần cổ xưa. |
| thần nữ | Trang trọng, văn chương, dùng trong thần thoại, tôn giáo, tương đương với nữ thần. Ví dụ: Trong thần thoại Hy Lạp, Athena là một thần nữ của trí tuệ. |
| nam thần | Trang trọng, văn chương, dùng trong thần thoại, tôn giáo, chỉ vị thần giới tính nam. Ví dụ: Zeus là vị nam thần tối cao trong thần thoại Hy Lạp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích, thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu về thần thoại học, tôn giáo học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về các vị thần nữ.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vị thần nữ trong bối cảnh văn hóa, lịch sử, tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có ý nghĩa tôn kính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nữ hoàng" hoặc "nữ vương" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý đến bối cảnh văn hóa và tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nữ" và "thần".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nữ thần chiến tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "nữ thần xinh đẹp"), động từ (ví dụ: "tôn thờ nữ thần"), và lượng từ (ví dụ: "một nữ thần").
