Tiền án
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Án về một vụ phạm pháp đã được xử trước đó.
Ví dụ:
Anh ấy từng có tiền án nên việc vay vốn gặp khó.
Nghĩa: Án về một vụ phạm pháp đã được xử trước đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy có tiền án nên phải trình báo thường xuyên.
- Vì có tiền án, anh ta không được nhận vào đội bảo vệ.
- Cô giáo dặn: ai có tiền án thì khó xin việc hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức nói nghi phạm có tiền án nên cảnh sát theo dõi chặt.
- Do có tiền án, anh ta bị từ chối khi nộp hồ sơ làm bảo vệ khu phố.
- Luật sư nhắc rằng tiền án có thể ảnh hưởng mức độ tin cậy của lời khai.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy từng có tiền án nên việc vay vốn gặp khó.
- Tiền án như cái bóng đi sau lưng, nhắc người ta trả giá cho sai lầm cũ.
- Nhà tuyển dụng do dự khi thấy ứng viên có tiền án dù hồ sơ khá tốt.
- Không ít người mang tiền án chỉ mong một cơ hội để làm lại cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Án về một vụ phạm pháp đã được xử trước đó.
Từ đồng nghĩa:
án tích
Từ trái nghĩa:
án sạch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền án | pháp lý, trang trọng, trung tính, sắc thái hồ sơ/tiền sử pháp luật Ví dụ: Anh ấy từng có tiền án nên việc vay vốn gặp khó. |
| án tích | trang trọng, pháp lý, gần nghĩa hệ thống tiền sử án; mức độ tương đương Ví dụ: Người có án tích sẽ bị xem xét kỹ khi xin việc đặc thù. |
| án sạch | khẩu ngữ, trung tính, nêu trạng thái không có tiền án; đối lập trực tiếp về thực tế sở hữu án đã xử Ví dụ: Ứng viên có án sạch nên thủ tục nhanh hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lý lịch cá nhân hoặc trong các cuộc trò chuyện về pháp luật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm hoặc nghiên cứu xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành luật, tội phạm học và quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể gợi ý về quá khứ không tốt đẹp của một cá nhân.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến quá khứ pháp lý của một người trong bối cảnh chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến pháp luật hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến quá khứ của ai đó.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại án cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền sự", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong bối cảnh không phù hợp hoặc không cần thiết.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền án của anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (có, bị, mang), tính từ (nặng, nhẹ) và các danh từ khác (hồ sơ, vụ án).

Danh sách bình luận