Tiệm cận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiến sát dần đến.
Ví dụ:
Giá cổ phiếu tiệm cận mức kháng cự rồi chững lại.
Nghĩa: Tiến sát dần đến.
1
Học sinh tiểu học
- Con diều bay lên, tiệm cận đường mây trắng.
- Kim đồng hồ phút tiệm cận số mười hai.
- Chú mèo đi thật khẽ, tiệm cận con bướm đang đậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm số của bạn ấy đang tiệm cận mục tiêu bạn ấy đặt ra.
- Đoàn chạy bền tiệm cận vạch đích, nhịp thở dồn dập hơn.
- Âm thanh bản nhạc dần to, tiệm cận cao trào rồi lắng xuống.
3
Người trưởng thành
- Giá cổ phiếu tiệm cận mức kháng cự rồi chững lại.
- Những thói quen nhỏ giúp ta tiệm cận một đời sống gọn gàng, tỉnh táo.
- Trong đàm phán, mỗi nhượng bộ là bước tiệm cận lợi ích chung.
- Ta không đổi được quá khứ, nhưng có thể tiệm cận một phiên bản tốt hơn của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiến sát dần đến.
Từ đồng nghĩa:
tiến gần
Từ trái nghĩa:
rời xa xa dần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiệm cận | trung tính, thuật ngữ/khá trang trọng; sắc thái tiến gần dần, chưa chạm tới Ví dụ: Giá cổ phiếu tiệm cận mức kháng cự rồi chững lại. |
| tiến gần | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Giá trị đo đang tiến gần ngưỡng cho phép. |
| rời xa | trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về khoảng cách Ví dụ: Quỹ đạo dần rời xa vị trí cân bằng. |
| xa dần | trung tính, miêu tả quá trình ngược lại Ví dụ: Con tàu xa dần bến cảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo khoa học hoặc phân tích kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và khách quan, thường không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả sự tiến gần đến một giá trị hoặc trạng thái nào đó trong các phân tích khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các khái niệm toán học như giới hạn, hàm số.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa không chuyên ngành như "gần đến" hoặc "tiến gần".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiệm cận mục tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, không gian.

Danh sách bình luận