Tí tị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tí ti.
Ví dụ: Anh chỉ cần ngủ thêm một tí tị là tỉnh táo ngay.
Nghĩa: Như tí ti.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ rót cho em một tí tị sữa để nếm thử.
  • Trên tay bạn vẫn còn dính một tí tị màu nước.
  • Mẹ cho muối vào canh một tí tị thôi cho vừa miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài luận của cậu chỉ sai một tí tị chính tả nhưng cô vẫn nhắc để sửa.
  • Trời mưa một tí tị đã khiến sân trường mát hẳn.
  • Cô ấy chỉ thêm một tí tị đường mà vị trà đã cân bằng.
3
Người trưởng thành
  • Anh chỉ cần ngủ thêm một tí tị là tỉnh táo ngay.
  • Trong hợp đồng, chỉ một tí tị sơ suất cũng có thể kéo theo rắc rối lớn.
  • Tôi giữ lại một tí tị hoài nghi để khỏi mù quáng tin vào lời quảng cáo.
  • Quán cà phê im ắng, chỉ bật nhạc một tí tị, vừa đủ nghe mà không lấn át câu chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, thường trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái nhẹ nhàng, dí dỏm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, ít ỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tí ti" nhưng có cùng nghĩa.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tí tị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ như "một", "chút" hoặc động từ chỉ hành động nhỏ.
tí ti bé tí bé tẹo bé xíu nhỏ xíu nhỏ tí nhỏ bé li ti mảy may chút xíu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...