Mảy may
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần lượng hết sức nhỏ, hoàn toàn không đáng kể (thường dùng để nhấn mạnh ý phủ định).
Ví dụ:
Tôi không còn mảy may nghi ngờ.
Nghĩa: Phần lượng hết sức nhỏ, hoàn toàn không đáng kể (thường dùng để nhấn mạnh ý phủ định).
1
Học sinh tiểu học
- Con bé không thấy mảy may sợ hãi khi bước lên sân khấu.
- Trong hộp bánh không còn mảy may vụn nào.
- Em không có mảy may ý định nói dối cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó không tỏ ra mảy may do dự trước câu hỏi khó.
- Cậu ấy chẳng bận tâm mảy may đến lời trêu chọc của đám bạn.
- Trong báo cáo này, mình không phát hiện mảy may sai sót nào.
3
Người trưởng thành
- Tôi không còn mảy may nghi ngờ.
- Giữa buổi tối ồn ã, cô vẫn không để lộ mảy may xao động trong mắt.
- Anh ta nghe tin dữ mà không đổi sắc, như thể chẳng vướng mảy may bận lòng.
- Tôi đã dốc sức, không giữ lại mảy may tính toán cho riêng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, ví dụ: "không mảy may nghi ngờ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, tăng cường cảm xúc cho câu văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phủ định mạnh mẽ, nhấn mạnh sự không tồn tại của một điều gì đó.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc không đáng kể của một điều gì đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ phủ định để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ nhỏ khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên quá cường điệu.
- Chú ý đến sắc thái phủ định mạnh mẽ khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để nhấn mạnh ý phủ định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc cụm động từ trong câu phủ định; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một mảy may".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng" để nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc không đáng kể.
