Thương thuyền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tàu, thuyền chuyên dùng để chở hàng hoá, hành khách.
Ví dụ:
Thương thuyền là phương tiện chở hàng và hành khách qua đường biển.
Nghĩa: Tàu, thuyền chuyên dùng để chở hàng hoá, hành khách.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thương thuyền cập bến, chở đầy cam táo.
- Chúng em đứng trên cầu cảng, vẫy chào thương thuyền chở khách.
- Buổi sáng, thương thuyền kéo còi, báo sắp rời bến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thương thuyền rẽ sóng vào cảng, cần cẩu lập tức bốc hàng lên bờ.
- Trên bản đồ địa lí, các tuyến thương thuyền như những sợi dây nối các lục địa.
- Đêm yên, thương thuyền bật đèn tín hiệu, lặng lẽ trôi giữa vịnh.
3
Người trưởng thành
- Thương thuyền là phương tiện chở hàng và hành khách qua đường biển.
- Con thương thuyền nhuộm muối gió, ghé bến chốc lát rồi lại đi như chưa từng dừng.
- Giữa cơn bão giá, chủ bến vẫn ngóng thương thuyền vào, mong chuyến hàng cứu kịp mùa.
- Tiếng còi thương thuyền kéo dài, gợi cả một chân trời giao thương và những chuyến đi xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tàu, thuyền chuyên dùng để chở hàng hoá, hành khách.
Từ đồng nghĩa:
tàu buôn thuyền buôn tàu hàng tàu khách
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương thuyền | trung tính; chuyên ngành hàng hải; trang trọng nhẹ Ví dụ: Thương thuyền là phương tiện chở hàng và hành khách qua đường biển. |
| tàu buôn | trung tính; phổ thông Ví dụ: Năm ấy, tàu buôn cập bến mang theo lô vải lớn. |
| thuyền buôn | trung tính; hơi cổ/khẩu ngữ địa phương Ví dụ: Thuyền buôn neo ngoài cửa biển đợi nước lớn. |
| tàu hàng | trung tính; kỹ thuật dân dụng Ví dụ: Cảng đón thêm một tàu hàng từ Singapore. |
| tàu khách | trung tính; kỹ thuật; nhấn chở người Ví dụ: Tuyến ven biển có một tàu khách chạy hằng ngày. |
| chiến hạm | mạnh; quân sự; đối lập chức năng Ví dụ: Vịnh này cấm chiến hạm nước ngoài ra vào. |
| tàu chiến | trung tính; quân sự; đối lập chức năng Ví dụ: Khu vực diễn tập chỉ dành cho tàu chiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, vận tải biển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về biển cả, thương mại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, vận tải biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương tiện vận tải biển chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vận tải biển.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tàu thuyền khác nếu không chú ý đến chức năng chuyên chở hàng hóa.
- Khác biệt với "tàu chiến" ở mục đích sử dụng.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến vận tải biển để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thương thuyền lớn', 'thương thuyền hiện đại'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (chở, vận chuyển), hoặc lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận