Thượng quan
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan cấp trên; quan trên.
Ví dụ:
Ông ấy được điều về làm việc trực tiếp với thượng quan.
Nghĩa: Quan cấp trên; quan trên.
1
Học sinh tiểu học
- Anh lính cúi chào thượng quan khi vào cổng.
- Thượng quan khen đội canh gác làm tốt.
- Viên thư lại mang sổ sách trình thượng quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lính nhanh chóng báo cáo tình hình cho thượng quan trước khi xuất phát.
- Trong triều, ai cũng giữ lễ khi thượng quan bước vào điện.
- Ông quản kho xin phép thượng quan duyệt đơn lĩnh lương thực.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy được điều về làm việc trực tiếp với thượng quan.
- Trong hệ thống quan lại xưa, một lời của thượng quan có thể đổi cả vận mệnh thuộc hạ.
- Viên tri huyện thận trọng từng chữ khi dâng sớ lên thượng quan để tránh điều tiếng.
- Giữa buổi duyệt binh, thượng quan chỉ khẽ gật đầu mà hàng ngũ đã chỉnh tề như một làn sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quan cấp trên; quan trên.
Từ đồng nghĩa:
quan trên cấp trên
Từ trái nghĩa:
hạ quan thuộc hạ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thượng quan | trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn xưng, lịch sự Ví dụ: Ông ấy được điều về làm việc trực tiếp với thượng quan. |
| quan trên | trung tính, phổ thông; dùng hiện đại hơn Ví dụ: Tôi sẽ bẩm với quan trên về việc này. |
| cấp trên | trung tính, hiện đại; rộng hơn hành chính, vẫn thay thế được trong ngữ cảnh quan lại Ví dụ: Mọi việc phải chờ cấp trên phê chuẩn. |
| hạ quan | trang trọng, cổ điển; tự xưng khiêm nhường của bề dưới Ví dụ: Hạ quan xin lĩnh mệnh thượng quan. |
| thuộc hạ | trung tính, hành chính; chỉ người dưới quyền Ví dụ: Thượng quan triệu tập toàn bộ thuộc hạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống quan lại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim cổ trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với cấp trên trong hệ thống quan lại.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến hệ thống quan lại trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp trên khác trong ngữ cảnh hiện đại.
- Không nên dùng để chỉ cấp trên trong môi trường làm việc hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thượng quan của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "tốt bụng"), động từ chỉ hành động (như "gặp"), hoặc các danh từ khác (như "văn phòng").
