Thương nghiệp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành kinh tế quốc dân thực hiện lưu thông hàng hoá bằng mua bán.
Ví dụ:
Thương nghiệp giữ vai trò luân chuyển hàng hóa trong nền kinh tế.
Nghĩa: Ngành kinh tế quốc dân thực hiện lưu thông hàng hoá bằng mua bán.
1
Học sinh tiểu học
- Chú của Nam làm trong thương nghiệp, ngày nào cũng bán hàng cho người mua.
- Bà ngoại nói thương nghiệp giúp hàng từ nơi sản xuất đến tay mọi người.
- Ở thành phố, thương nghiệp nhộn nhịp vì nhiều cửa hàng mua bán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ thương nghiệp phát triển, nông sản quê em được đưa vào siêu thị nhanh chóng.
- Cô giáo bảo thương nghiệp là chiếc cầu nối giữa người làm ra hàng và người cần mua.
- Khi thương nghiệp chững lại, phố chợ bớt đông và nhiều quầy phải đóng sớm.
3
Người trưởng thành
- Thương nghiệp giữ vai trò luân chuyển hàng hóa trong nền kinh tế.
- Khi chuỗi cung ứng đứt gãy, thương nghiệp lập tức chịu tác động, từ kho bãi đến quầy bán lẻ.
- Chính sách thuế hợp lý có thể thúc đẩy thương nghiệp nội địa mà vẫn bảo vệ sản xuất.
- Ở đô thị, thương nghiệp tạo việc làm phong phú, kéo theo dịch vụ tài chính, vận tải và quảng cáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngành kinh tế quốc dân thực hiện lưu thông hàng hoá bằng mua bán.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương nghiệp | trung tính, trang trọng, phạm vi kinh tế-vĩ mô Ví dụ: Thương nghiệp giữ vai trò luân chuyển hàng hóa trong nền kinh tế. |
| thương mại | trung tính, phổ thông, dùng trong quản lý và đời sống Ví dụ: Ngành thương mại giữ vai trò cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng. |
| mậu dịch | trang trọng, cổ hơn; hay gặp trong văn bản lịch sử/nhà nước trước đây Ví dụ: Cơ quan mậu dịch chịu trách nhiệm phân phối hàng hoá thiết yếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "buôn bán" hoặc "kinh doanh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, báo cáo tài chính, và tài liệu học thuật liên quan đến kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh kinh tế xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành kinh tế, thương mại và quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng, như báo cáo kinh tế hoặc tài liệu học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "buôn bán" hoặc "kinh doanh" để dễ hiểu hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "kinh doanh", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Thương nghiệp" thường chỉ hoạt động mua bán hàng hóa, trong khi "kinh doanh" có thể bao gồm cả dịch vụ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thương nghiệp quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phát triển"), động từ (như "thúc đẩy"), và các danh từ khác (như "công ty").
