Thuốc thang
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuốc dùng để phòng hoặc chữa bệnh (nói khái quát) (nhưng thường nói về thuốc đông y).
Ví dụ:
Ông cụ mang túi thuốc thang về nhà rồi chậm rãi sắc uống.
2.
động từ
Chữa bệnh bằng thuốc (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy đi khám và thuốc thang đều đặn nên bệnh lắng xuống.
Nghĩa 1: Thuốc dùng để phòng hoặc chữa bệnh (nói khái quát) (nhưng thường nói về thuốc đông y).
1
Học sinh tiểu học
- Cô pha bát thuốc thang cho bà uống.
- Mẹ đun nồi thuốc thang thơm mùi cỏ cây.
- Ông treo túi thuốc thang bên bếp để chiều sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiệm đông y gói thuốc thang theo toa, mùi dịu bốc lên từ những vị rễ lá.
- Bà nội tin vào thuốc thang cắt đúng vị, bảo uống đều thì người ấm lại.
- Tiếng lửa tí tách bên ấm thuốc thang khiến gian bếp có cảm giác an yên.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ mang túi thuốc thang về nhà rồi chậm rãi sắc uống.
- Trong căn buồng vách gỗ, mùi thuốc thang quyện với mùi mưa, nghe như cả khu phố dịu xuống.
- Chị bảo, chỉ cần bát thuốc thang ấm tay là lòng mẹ đã thấy yên.
- Những gói thuốc thang buộc dây đỏ nằm ngay ngắn, như một lời hứa chậm rãi của cỏ cây.
Nghĩa 2: Chữa bệnh bằng thuốc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ bảo cứ thuốc thang vài ngày sẽ đỡ ho.
- Con mèo bị xước chân, ba thuốc thang cho nó bằng thuốc bôi.
- Mẹ nói phải thuốc thang đúng giờ thì mới mau khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy thuốc thang cho bệnh nhân theo phác đồ, dặn kiêng khem cẩn thận.
- Bạn tớ bị cảm, tự ý thuốc thang linh tinh nên mãi không khỏi.
- Ở quê, người ta thường thuốc thang bằng cả đơn tây y lẫn mẹo dân gian.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đi khám và thuốc thang đều đặn nên bệnh lắng xuống.
- Thuốc thang chỉ giải quyết phần ngọn; muốn bền, vẫn phải thay đổi lối sống.
- Có người thích thuốc thang rầm rộ, tôi lại chuộng cách điều trị giản dị mà đều đặn.
- Chị cẩn thận thuốc thang cho cha, từng viên từng ngụm, như cách giữ lại một mùa yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuốc dùng để phòng hoặc chữa bệnh (nói khái quát) (nhưng thường nói về thuốc đông y).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuốc thang | trung tính, hơi cổ/khẩu ngữ; thiên về y học cổ truyền Ví dụ: Ông cụ mang túi thuốc thang về nhà rồi chậm rãi sắc uống. |
| thuốc men | trung tính, phổ thông; phạm vi rộng hơn Ví dụ: Mang hết thuốc men/thuốc thang cần thiết vào viện. |
| dược liệu | trang trọng, chuyên môn; thiên về thành phần thuốc đông y Ví dụ: Hiệu này chuyên bán dược liệu/thuốc thang cổ truyền. |
| độc dược | mạnh, văn chương/cổ; nghĩa trái chức năng chữa trị Ví dụ: Đừng nhầm độc dược với thuốc thang chữa bệnh. |
Nghĩa 2: Chữa bệnh bằng thuốc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
uống thuốc dùng thuốc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuốc thang | trung tính; bao quát, không chỉ định loại thuốc Ví dụ: Anh ấy đi khám và thuốc thang đều đặn nên bệnh lắng xuống. |
| uống thuốc | trung tính, cụ thể hành vi; dùng trong đa số ngữ cảnh chữa bằng thuốc Ví dụ: Bệnh này chủ yếu uống thuốc/thuốc thang mà khỏi. |
| dùng thuốc | trung tính, phổ thông; bao gồm mọi cách dùng thuốc Ví dụ: Bác sĩ khuyên nên dùng thuốc/thuốc thang vài tuần. |
| phẫu thuật | trang trọng, chuyên môn; phương pháp điều trị không dùng thuốc Ví dụ: Trường hợp nặng phải phẫu thuật, không còn thuốc thang được. |
| châm cứu | trung tính, y học cổ truyền; phương pháp trị liệu không dùng thuốc Ví dụ: Ông chọn châm cứu thay vì thuốc thang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chữa bệnh bằng thuốc đông y hoặc thuốc nói chung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thuốc men" hoặc "điều trị".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí cổ xưa hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "thuốc" hoặc "điều trị".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường mang sắc thái truyền thống, gợi nhớ đến phương pháp chữa bệnh cổ truyền.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến phương pháp chữa bệnh truyền thống hoặc đông y.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng từ "thuốc men" hoặc "điều trị".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuốc men" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "thuốc men" ở chỗ nhấn mạnh đến phương pháp đông y hoặc truyền thống.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các tính từ chỉ định (này, đó) hoặc lượng từ (một, nhiều). Động từ: Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Danh sách bình luận