Độc dược

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc chữa bệnh có chất độc.
Ví dụ: Độc dược là thuốc có chất độc, nên phải dùng theo chỉ định.
Nghĩa: Thuốc chữa bệnh có chất độc.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy thuốc dặn: độc dược này chỉ uống đúng liều mới giúp khỏi bệnh.
  • Chai độc dược có nhãn đỏ, cô y tá cất kỹ trong tủ khóa.
  • Bác sĩ nói độc dược mạnh, nên phải uống kèm nhiều nước và theo dõi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị thầy thuốc giải thích rằng độc dược vừa là thuốc, vừa là chất độc nếu dùng sai cách.
  • Trong phòng thí nghiệm, độc dược được đo liều rất chặt để tránh tác dụng phụ nguy hiểm.
  • Câu chuyện y học cho thấy độc dược có thể cứu người khi đúng liều, nhưng hại người khi bất cẩn.
3
Người trưởng thành
  • Độc dược là thuốc có chất độc, nên phải dùng theo chỉ định.
  • Ở ranh giới mong manh giữa cứu chữa và hủy hoại, độc dược nhắc ta tôn trọng liều lượng và kiến thức.
  • Người thầy thuốc mang theo lọ độc dược như mang một lời cảnh báo: lợi ích luôn đi cùng rủi ro.
  • Trong đêm trực, anh dược sĩ kiểm tra nhãn độc dược thêm một lần, vì một sai sót nhỏ có thể đổi cả số phận bệnh nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc chữa bệnh có chất độc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
độc dược Thường dùng để chỉ một chất có khả năng gây hại nhưng cũng có thể được sử dụng với mục đích y học trong liều lượng kiểm soát; mang sắc thái trung tính đến tiêu cực, tùy ngữ cảnh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Độc dược là thuốc có chất độc, nên phải dùng theo chỉ định.
thuốc độc Trung tính, nhấn mạnh tính độc hại của chất, thường dùng trong cả ngữ cảnh y học và phi y học. Ví dụ: Trong nhiều bộ phim, nhân vật phản diện thường dùng thuốc độc để ám sát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, dược học hoặc các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, dược học và nghiên cứu khoa học liên quan đến hóa chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc cảnh báo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các loại thuốc có chứa chất độc, đặc biệt trong ngữ cảnh y học hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thuốc độc, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Khác biệt với "thuốc độc" ở chỗ "độc dược" có thể dùng trong y học với mục đích chữa bệnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại độc dược", "độc dược này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, mạnh), động từ (sử dụng, chế tạo), và lượng từ (một, nhiều).
thuốc độc chất độc nọc bả độc tố thạch tín xyanua asen thuốc giải độc tính