Thuốc độc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất độc dùng để giết người hay các loài vật.
Ví dụ: Thuốc độc có thể giết chết sinh vật chỉ trong thời gian ngắn.
2.
danh từ
Thuốc chữa bệnh có chất độc.
Ví dụ: Một số thuốc điều trị là thuốc độc, nên tuân thủ kê đơn tuyệt đối.
Nghĩa 1: Chất độc dùng để giết người hay các loài vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Em không được chạm vào chai thuốc độc trong phòng thí nghiệm.
  • Con mèo tránh xa bát mồi có thuốc độc.
  • Biển báo có hình đầu lâu nhắc mọi người rằng ở đó có thuốc độc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bảo vệ vườn rau cẩn thận vì có kẻ rải thuốc độc hại ốc sên.
  • Trong truyện trinh thám, hung thủ lén pha thuốc độc vào ly rượu.
  • Nhà trường luôn dặn học sinh nhận biết ký hiệu cảnh báo thuốc độc để tự bảo vệ mình.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc độc có thể giết chết sinh vật chỉ trong thời gian ngắn.
  • Người ta thủ sẵn thuốc độc như một cách đe dọa, và chính nỗi sợ đó đã làm méo mó lương tri.
  • Một giọt thuốc độc trong nguồn nước đủ khiến cả làng nơm nớp lo âu.
  • Đừng dùng lời nói như thuốc độc, vì vết thương vô hình ấy lâu lành hơn cả dao kéo.
Nghĩa 2: Thuốc chữa bệnh có chất độc.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuốc này là thuốc độc, bác sĩ dặn phải uống đúng liều.
  • Chai thuốc có hình đầu lâu nhưng là thuốc chữa bệnh, uống sai sẽ nguy hiểm.
  • Cô dược sĩ nói: đây là thuốc độc, nên người lớn giữ và cho em uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kháng sinh mạnh có thể được xếp vào nhóm thuốc độc, vì dùng quá liều sẽ hại gan.
  • Thuốc điều trị ung thư là thuốc độc, cần tiêm theo chỉ định nghiêm ngặt.
  • Những viên thuốc có ký hiệu cảnh báo cho biết đó là thuốc độc dùng chữa bệnh, không được tự ý dùng.
3
Người trưởng thành
  • Một số thuốc điều trị là thuốc độc, nên tuân thủ kê đơn tuyệt đối.
  • Trong y khoa, ranh giới giữa thuốc độc và liều chữa lành nằm ở liều lượng và cách theo dõi.
  • Nhà thuốc lưu trữ thuốc độc trong tủ khóa, ghi sổ xuất nhập và kiểm tra hạn dùng chặt chẽ.
  • Đau đớn thay, phương dược hiệu quả đôi khi chính là thuốc độc, cứu người nhờ sự nguy hiểm được thuần phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất độc dùng để giết người hay các loài vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuốc độc trung tính, sắc thái mạnh, pháp lý/y khoa, có tính sát thương rõ Ví dụ: Thuốc độc có thể giết chết sinh vật chỉ trong thời gian ngắn.
độc dược văn chương, trang trọng, sắc thái mạnh, cổ điển Ví dụ: Truyền thuyết kể tên bạo chúa dùng độc dược hạ sát đối thủ.
Nghĩa 2: Thuốc chữa bệnh có chất độc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các câu chuyện tội phạm hoặc các tình huống nguy hiểm liên quan đến chất độc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về y tế, pháp luật hoặc các bài báo điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh để tạo kịch tính hoặc biểu tượng hóa sự nguy hiểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, hóa học và pháp y khi thảo luận về các chất độc hại và tác động của chúng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác nguy hiểm và chết chóc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của một chất hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc đùa cợt để tránh hiểu lầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "chất độc" trong một số ngữ cảnh để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chất độc" hoặc "độc dược"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái và mức độ nghiêm trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một liều thuốc độc", "thuốc độc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nguy hiểm"), động từ ("uống"), hoặc lượng từ ("một liều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...