Thủ công nghiệp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công nghiệp làm bằng tay, sử dụng công cụ giản đơn để sản xuất ra hàng hoá.
Ví dụ :
Ở vùng này, thủ công nghiệp vẫn là kế sinh nhai chính.
Nghĩa: Công nghiệp làm bằng tay, sử dụng công cụ giản đơn để sản xuất ra hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Làng em nổi tiếng về thủ công nghiệp đan rổ rá.
- Bà ngoại sống bằng thủ công nghiệp dệt chiếu.
- Ở bảo tàng có gian trưng bày đồ thủ công nghiệp làm từ tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều hộ gia đình theo nghề thủ công nghiệp để giữ nghề truyền thống.
- Trong giờ Công nghệ, cô kể về thủ công nghiệp mộc với những công cụ rất giản đơn.
- Du lịch làng nghề giúp thủ công nghiệp có thêm đơn hàng và thu nhập.
3
Người trưởng thành
- Ở vùng này, thủ công nghiệp vẫn là kế sinh nhai chính.
- Khi thị trường chậm lại, các cơ sở thủ công nghiệp linh hoạt chuyển sang làm đơn đặt hàng nhỏ lẻ.
- Chúng tôi xây chuỗi giá trị gắn nông sản với thủ công nghiệp để tăng giá trị địa phương.
- Giữa làn sóng tự động hóa, thủ công nghiệp giữ vai trò gìn giữ kỹ năng và bản sắc văn hóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về kinh tế, lịch sử công nghiệp và phát triển bền vững.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính truyền thống và thủ công, thường mang sắc thái tích cực về sự khéo léo và tỉ mỉ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các ngành nghề truyền thống hoặc khi so sánh với công nghiệp hiện đại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc công nghiệp.
- Thường được sử dụng để nhấn mạnh vào yếu tố thủ công và sự khác biệt với sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công nghiệp" nếu không chú ý đến yếu tố thủ công.
- Khác biệt với "công nghiệp" ở chỗ nhấn mạnh vào việc làm bằng tay và công cụ giản đơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của ngành nghề này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành thủ công nghiệp", "sản phẩm thủ công nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phát triển"), động từ ("phát triển thủ công nghiệp"), và lượng từ ("một ngành thủ công nghiệp").

Danh sách bình luận