Thoát y vũ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điệu vũ trong đó vũ nữ cởi bỏ dần quần áo, múa khoả thân.
Ví dụ:
Thoát y vũ là loại hình biểu diễn dành cho khán giả trưởng thành.
Nghĩa: Điệu vũ trong đó vũ nữ cởi bỏ dần quần áo, múa khoả thân.
1
Học sinh tiểu học
- Ở bảo tàng, cô giáo nói đây không phải nơi dành cho thoát y vũ.
- Bạn nhỏ không được xem thoát y vũ vì nó dành cho người lớn.
- Rạp đó treo biển cấm trẻ em vào vì có chương trình thoát y vũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phim tài liệu nhắc đến thoát y vũ như một loại hình giải trí dành cho người lớn.
- Trong bài thuyết trình, bạn ấy phân biệt rõ nghệ thuật múa và thoát y vũ.
- Quán bar quảng cáo có thoát y vũ, nên nhóm bạn quyết định không vào.
3
Người trưởng thành
- Thoát y vũ là loại hình biểu diễn dành cho khán giả trưởng thành.
- Ở vài thành phố, thoát y vũ chịu quy định chặt chẽ về địa điểm và độ tuổi khán giả.
- Ngay cả trong thoát y vũ, ranh giới giữa phô bày và nghệ thuật vẫn là đề tài tranh luận.
- Có người xem thoát y vũ như giải trí thuần tuý, có người nhìn đó như cách phô diễn cơ thể và quyền tự do cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về giải trí người lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến giải trí người lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo bối cảnh hoặc thể hiện một khía cạnh của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái gợi cảm, có thể gây tranh cãi về mặt đạo đức.
- Phong cách thường nghiêng về nghệ thuật biểu diễn, nhưng cũng có thể bị coi là nhạy cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hình thức nghệ thuật biểu diễn có yếu tố gợi cảm.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây khó chịu cho người nghe.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giải trí người lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động giải trí khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "múa thoát y" ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố vũ đạo và nghệ thuật.
- Cần cân nhắc kỹ khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một điệu thoát y vũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ mô tả (như "hấp dẫn"), động từ (như "thực hiện"), hoặc lượng từ (như "một").

Danh sách bình luận