Thơ lại

Nghĩa & Ví dụ
Thư lại.
Ví dụ: Thư lại là viên chức ghi chép, soạn thảo công văn trong bộ máy cũ.
Nghĩa: Thư lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thư lại ngồi chép đơn cho dân làng.
  • Thư lại giữ sổ sách của nha môn ngày xưa.
  • Người thư lại viết chữ đều và rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, anh thư lại cặm cụi bên ngọn đèn dầu, chép từng dòng tấu sớ.
  • Thư lại là người đứng sau bức màn hành chính, lo ghi chép và trình bày văn bản.
  • Ở phủ đường xưa, một lời bút phê của thư lại cũng đủ làm giấy tờ trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Thư lại là viên chức ghi chép, soạn thảo công văn trong bộ máy cũ.
  • Giữa núi hồ sơ ẩm mốc, người thư lại lặng lẽ cho con dấu rơi xuống trang giấy vàng ố.
  • Ông sống một đời thư lại, chữ nghĩa ngay ngắn mà số phận thì lắt lay theo thời thế.
  • Trong guồng quan trường cũ, thư lại là mắt xích nhỏ nhưng quyết định nhịp đi của giấy tờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc tài liệu lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chức danh hoặc vai trò trong hệ thống hành chính thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ chức danh hiện đại như "thư ký".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thư lại giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "một thư lại", "thư lại làm việc".