Thổ công
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị thần coi giữ đất đai một khu vực; thường dùng để ví người am hiểu tường tận một vùng.
Ví dụ:
Gia chủ khấn thổ công khi khởi sự việc lớn trong nhà.
Nghĩa: Vị thần coi giữ đất đai một khu vực; thường dùng để ví người am hiểu tường tận một vùng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ thắp nhang khấn thổ công trước khi dọn vào nhà mới.
- Ông nội bảo thổ công giữ yên cho xóm làng bình an.
- Tết đến, bà lau bàn thờ thổ công thật sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân tin thổ công che chở cho ruộng vườn khỏi tai ương.
- Trong chuyện cổ, thổ công lắng nghe lời khấn của dân làng rồi giúp đỡ.
- Trước lễ động thổ, họ xin phép thổ công để công việc thuận lợi.
3
Người trưởng thành
- Gia chủ khấn thổ công khi khởi sự việc lớn trong nhà.
- Trong tâm thức Việt, thổ công là điểm tựa tinh thần cho cộng đồng cư trú trên mảnh đất ấy.
- Tiếng chuông chùa chiều vang lên, như lời mời thổ công chứng giám lòng người.
- Dù lý trí hiểu là nghi lễ, ta vẫn cúi đầu trước thổ công để thấy mình gắn bó với đất này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị thần coi giữ đất đai một khu vực; thường dùng để ví người am hiểu tường tận một vùng.
Từ đồng nghĩa:
thổ địa thần đất
Từ trái nghĩa:
vong địa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thổ công | trung tính, tín ngưỡng dân gian; có thể dùng ẩn dụ; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Gia chủ khấn thổ công khi khởi sự việc lớn trong nhà. |
| thổ địa | trung tính, dân gian; mức tương đương, dùng hoán đổi rộng rãi Ví dụ: Dân ở đây tin thổ địa/thổ công che chở. |
| thần đất | trung tính, trang trọng hơn; cách gọi mô tả, ít khẩu ngữ Ví dụ: Họ lập miếu thờ thần đất của làng. |
| vong địa | trung tính, văn chương; chỉ người lạ nước lạ cái, trái với “thổ công” (ẩn dụ) Ví dụ: Tôi là kẻ vong địa nơi thị trấn này, chẳng rành đường đi nước bước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người am hiểu tường tận một vùng, ví dụ như "Anh ấy là thổ công ở đây."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về một nhân vật có sự gắn bó sâu sắc với một vùng đất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và kính nể đối với người có hiểu biết sâu rộng về một vùng đất.
- Phong cách dân dã, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự am hiểu của ai đó về một khu vực cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường dùng trong các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về tín ngưỡng dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần linh khác trong văn hóa Việt Nam.
- Không nên dùng để chỉ người không có sự gắn bó hoặc hiểu biết sâu sắc về một vùng đất.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa và tín ngưỡng liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "ông", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông thổ công", "vị thổ công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (ông, vị), tính từ (giỏi, thông thạo) hoặc động từ (thờ, cúng).

Danh sách bình luận