Thịnh trị

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thịnh vượng và yên ổn, vững vàng.
Ví dụ : Một quốc gia thịnh trị thì dân cư an hòa và kinh tế bền vững.
Nghĩa: Thịnh vượng và yên ổn, vững vàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đất nước thịnh trị, người dân sống vui và đủ đầy.
  • Nhà nhà mở cửa buôn bán, phố phường rộn ràng vì thời cuộc thịnh trị.
  • Khi thịnh trị, ruộng vườn xanh tốt và tiếng cười vang khắp xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đại thịnh trị khiến chợ búa đông vui, kẻ bán người mua ai cũng yên tâm.
  • Sử sách kể thời thịnh trị, luật pháp minh bạch nên lòng người an ổn.
  • Khi xã hội thịnh trị, người trẻ dám mơ xa vì tương lai nhìn thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Một quốc gia thịnh trị thì dân cư an hòa và kinh tế bền vững.
  • Những con đường sáng đèn đêm muộn là dấu hiệu của đô thị thịnh trị, không chỉ giàu mà còn an ổn.
  • Trong giai đoạn thịnh trị, chính sách ổn định giúp doanh nghiệp đầu tư dài hạn mà không thấp thỏm.
  • Văn hóa nở rộ khi đời sống thịnh trị: người ta có thời gian thưởng thức, bàn luận và sáng tạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thịnh vượng và yên ổn, vững vàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thịnh trị trang trọng, văn nhã; sắc thái mạnh, thường dùng trong bối cảnh lịch sử–chính trị, ca ngợi tình trạng quốc gia Ví dụ: Một quốc gia thịnh trị thì dân cư an hòa và kinh tế bền vững.
thái bình trung tính–trang trọng; nhấn mạnh yên ổn xã hội, bao hàm phồn thịnh Ví dụ: Đất nước bước vào thời kỳ thái bình, thịnh trị.
thịnh vượng trung tính; thiên về giàu mạnh, ổn định bền vững hàm ẩn Ví dụ: Triều đại thịnh vượng, chính sự nghiêm minh.
loạn lạc trung tính; mức độ mạnh, chỉ rối ren, bất ổn toàn diện Ví dụ: Sau nhiều năm loạn lạc, dân tình điêu đứng.
suy vi trang trọng–văn chương; mức độ mạnh, chỉ suy sụp, sa sút quốc thế Ví dụ: Cuối thế kỷ, quốc gia suy vi, dân sinh khốn khó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình hình kinh tế, xã hội ổn định và phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về một thời kỳ hoàng kim, phát triển rực rỡ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu lịch sử, kinh tế, chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan về tình hình phát triển.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi cảm giác ổn định, bền vững.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển và ổn định của một quốc gia hay tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự phát triển bền vững.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời kỳ, giai đoạn lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "phồn thịnh" nhưng "thịnh trị" nhấn mạnh thêm yếu tố ổn định.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thời kỳ thịnh trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thời kỳ, giai đoạn) và trạng từ (rất, khá) để bổ sung ý nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...