Thiêu hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đốt cháy thành tro (thường nói về đồ vàng mã hoặc thi hài người chết).
Ví dụ:
Gia đình chọn thiêu hoá và mang tro cốt về an vị.
Nghĩa: Đốt cháy thành tro (thường nói về đồ vàng mã hoặc thi hài người chết).
1
Học sinh tiểu học
- Người ta thiêu hoá giấy tiền vàng mã trong lễ cúng.
- Tro bốc lên sau khi họ thiêu hoá hình nhân bằng giấy.
- Ngọn lửa bùng lên, thiêu hoá hết bó vàng mã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ thiêu hoá vàng mã để gửi gắm lòng tưởng nhớ tổ tiên.
- Sau lễ viếng, linh cữu được đưa đi thiêu hoá theo nguyện vọng gia đình.
- Đống giấy cúng vừa chạm lửa đã nhanh chóng bị thiêu hoá thành tro mỏng.
3
Người trưởng thành
- Gia đình chọn thiêu hoá và mang tro cốt về an vị.
- Trong sân chùa, người ta lặng lẽ thiêu hoá vàng mã, khói cuộn như một lời tiễn biệt.
- Ông bảo, thiêu hoá không chỉ là thủ tục, mà là cách khép lại một hành trình đời người.
- Nhìn lửa thiêu hoá hình nhân, tôi chợt thấy những điều muốn nói cũng tan ra cùng làn khói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đốt cháy thành tro (thường nói về đồ vàng mã hoặc thi hài người chết).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiêu hoá | trung tính, trang trọng; dùng trong nghi thức/tang lễ; sắc thái miêu tả hành động hoàn tất (thành tro) Ví dụ: Gia đình chọn thiêu hoá và mang tro cốt về an vị. |
| hoả táng | trang trọng, hành chính; nghĩa tương đương, mạnh ở khía cạnh nghi lễ/tang lễ Ví dụ: Gia đình quyết định hoả táng và rải tro cốt. |
| hoả thiêu | trang trọng, văn viết; nhấn vào hành động thiêu đốt thi hài đến tro Ví dụ: Thi hài được hoả thiêu vào sáng nay. |
| điện táng | trang trọng, kỹ thuật; cách hoả táng bằng lò điện, nghĩa hẹp nhưng thay thế được trong đa số ngữ cảnh hoả táng hiện đại Ví dụ: Nhiều đô thị áp dụng điện táng để giảm ô nhiễm. |
| chôn cất | trung tính, phổ thông; đối lập về nghi thức xử lý thi hài (mai táng dưới đất) Ví dụ: Gia đình chọn chôn cất thay vì thiêu hoá. |
| mai táng | trang trọng, văn bản; đồng nghĩa trang trọng của chôn cất, đối lập với thiêu hoá Ví dụ: Ông cụ được mai táng tại nghĩa trang quê nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tang lễ hoặc phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến sự biến mất, tiêu tan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dịch vụ tang lễ hoặc nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các nghi lễ hoặc phong tục.
- Thuộc văn viết, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ tang lễ hoặc phong tục liên quan đến việc đốt cháy.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến nghi lễ.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đốt cháy khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "hỏa táng" ở chỗ "thiêu hoá" thường mang tính nghi lễ hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ phong tục và ngữ cảnh văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thiêu hoá vàng mã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị đốt (như "vàng mã", "thi hài"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận