Thiết dụng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất cần dùng.
Ví dụ:
Chiếc nồi áp suất thiết dụng cho bếp nhỏ.
Nghĩa: Rất cần dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Bình chọn chiếc áo mưa vì nó rất thiết dụng khi trời mưa.
- Chiếc đèn pin nhỏ nhưng thiết dụng lúc mất điện.
- Cái hộp bút có nhiều ngăn, rất thiết dụng cho giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc balô gọn nhẹ nhưng đủ ngăn, rất thiết dụng cho chuyến dã ngoại.
- Ứng dụng từ điển offline tỏ ra thiết dụng khi điện thoại không có mạng.
- Một cuốn sổ tay nhỏ luôn thiết dụng để ghi nhanh ý tưởng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nồi áp suất thiết dụng cho bếp nhỏ.
- Trong mùa bận rộn, danh sách việc cần làm thiết dụng hơn mọi lời nhắc miệng.
- Một đôi giày đi mưa thiết dụng hơn đôi giày bóng bẩy chỉ để ngắm.
- Khi ngân sách hạn hẹp, món đồ bền và thiết dụng luôn đáng tiền hơn món hào nhoáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của một vật dụng hoặc biện pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng để chỉ ra tính cần thiết của một công cụ hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cần thiết và quan trọng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của một vật dụng hoặc phương pháp trong bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cần thiết" nhưng "thiết dụng" nhấn mạnh hơn vào tính ứng dụng thực tế.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thiết dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.

Danh sách bình luận