Thầy lang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Thầy thuốc đông y.
Ví dụ: Tôi mời thầy lang đến nhà bắt mạch cho mẹ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Thầy thuốc đông y.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông thầy lang bắt mạch cho bà ngoại rồi kê thuốc lá về sắc.
  • Mẹ đưa em đến thầy lang trong làng để chữa ho.
  • Thầy lang bảo em kiêng đồ lạnh để mau khỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy lang trong phố dùng kim châm cứu giúp bố đỡ đau lưng.
  • Nghe tiếng, người ta tìm đến thầy lang ấy mỗi khi trái gió trở trời.
  • Cụ thầy lang dặn phải giữ ấm bụng, thuốc mới phát huy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mời thầy lang đến nhà bắt mạch cho mẹ.
  • Có người tin bệnh lâu năm phải tìm thầy lang giỏi, vì bài thuốc hợp cơ địa mới hiệu nghiệm.
  • Ông thầy lang xưa nay ít nói, chỉ nhìn sắc mặt mà kê toa, khiến bệnh nhân nửa tin nửa sợ.
  • Giữa thành phố ồn ào, căn phòng nhỏ của thầy lang vẫn thơm mùi thuốc bắc và tiếng ấm sắc lục bục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Thầy thuốc đông y.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thầy lang khẩu ngữ, dân dã; trung tính–hơi bình dân Ví dụ: Tôi mời thầy lang đến nhà bắt mạch cho mẹ.
lương y trang trọng, tôn kính; văn bản/biển hiệu Ví dụ: Vị lương y này đã cứu giúp nhiều bệnh nhân nghèo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người hành nghề y học cổ truyền, đặc biệt ở nông thôn hoặc vùng quê.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "thầy thuốc đông y" hoặc "bác sĩ y học cổ truyền".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí dân dã, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ chính thức hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách dân dã, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái truyền thống, gợi nhớ đến y học cổ truyền.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác gần gũi, thân thiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh nói về y học cổ truyền hoặc các phương pháp chữa bệnh dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bác sĩ" trong ngữ cảnh hiện đại, cần chú ý khi sử dụng.
  • Khác biệt với "bác sĩ" ở chỗ thường không có đào tạo chính quy hiện đại.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến y học cổ truyền.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thầy lang giỏi", "thầy lang nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...