Thất cử

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không trúng cử; trái với đắc cử.
Ví dụ: Ông thị trưởng đương nhiệm đã thất cử trong kỳ bầu cử vừa rồi.
Nghĩa: Không trúng cử; trái với đắc cử.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em tranh cử lớp trưởng nhưng bị thất cử.
  • Bạn ấy ứng cử tổ trưởng mà thất cử nên hơi buồn.
  • Cô chú trong xóm nói ông A thất cử trong cuộc bầu tổ dân phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ứng viên hứa hẹn nhiều nhưng cuối cùng vẫn thất cử trước đối thủ mạnh.
  • Bạn lớp trưởng cũ tái ứng cử nhưng thất cử vì thiếu phiếu.
  • Ông ấy thất cử, như một lời nhắc rằng niềm tin của cử tri có thể đổi thay.
3
Người trưởng thành
  • Ông thị trưởng đương nhiệm đã thất cử trong kỳ bầu cử vừa rồi.
  • Thất cử không chỉ là mất ghế, mà còn là bài kiểm tra về lòng tin của cộng đồng.
  • Cô ấy nhìn kết quả và mỉm cười chấp nhận thất cử, rồi bắt đầu nghĩ về cách phục vụ theo một con đường khác.
  • Người ta có thể thất cử vì nhiều lý do: chiến dịch mờ nhạt, thông điệp sai, hoặc đơn giản là thời thế không ủng hộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không trúng cử; trái với đắc cử.
Từ đồng nghĩa:
trượt cử rớt cử
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất cử trung tính, trang trọng-báo chí; sắc thái kết quả tiêu cực, rõ ràng Ví dụ: Ông thị trưởng đương nhiệm đã thất cử trong kỳ bầu cử vừa rồi.
trượt cử khẩu ngữ, mức độ nhẹ hơn, ít trang trọng Ví dụ: Ông ấy trượt cử trong kỳ bầu cử vừa rồi.
rớt cử khẩu ngữ địa phương (Nam), mức độ nhẹ, bình dân Ví dụ: Ứng viên đó rớt cử vì thiếu phiếu.
đắc cử trung tính, trang trọng-báo chí; mức độ dứt khoát, đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Ông ấy đắc cử với tỉ lệ phiếu cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả bầu cử của một cá nhân trong các cuộc bầu cử địa phương hoặc quốc gia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài báo, báo cáo về kết quả bầu cử hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học hoặc khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất bại hoặc không đạt được mục tiêu trong bầu cử.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả không thành công trong bầu cử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bầu cử hoặc khi cần diễn đạt một cách tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh bầu cử.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ thất bại trong các lĩnh vực khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy thất cử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "ứng cử viên thất cử".