Trúng cử
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được bầu trong một cuộc bầu cử, đắc cử.
Ví dụ:
Ông ấy trúng cử ngay vòng đầu.
Nghĩa: Được bầu trong một cuộc bầu cử, đắc cử.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy trúng cử làm trưởng thôn.
- Cô Lan trúng cử vào hội đồng lớp của khu phố thiếu nhi.
- Bác hàng xóm vui vì trúng cử tổ trưởng dân phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi kiểm phiếu, anh ấy trúng cử chức bí thư chi đoàn.
- Nhờ làm việc tử tế, cô giáo cũ của em trúng cử đại biểu phường.
- Ông thị trưởng trúng cử trong không khí cổ vũ của người dân.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy trúng cử ngay vòng đầu.
- Có người trúng cử vì hứa hẹn hay, có người vì đã làm được việc.
- Chị bảo: trúng cử chỉ là khởi đầu, giữ được niềm tin mới khó.
- Anh bạn tôi trúng cử, nhưng vẫn về thăm từng xóm để lắng nghe góp ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được bầu trong một cuộc bầu cử, đắc cử.
Từ trái nghĩa:
trượt cử thua cử
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trúng cử | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức chính trị. Ví dụ: Ông ấy trúng cử ngay vòng đầu. |
| đắc cử | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức chính trị. Ví dụ: Ông ấy đã đắc cử tổng thống với số phiếu áp đảo. |
| thắng cử | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Ứng cử viên của đảng đã thắng cử một cách thuyết phục. |
| trượt cử | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Ông ta đã trượt cử trong cuộc bầu cử vừa qua. |
| thua cử | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Ứng cử viên đối lập đã thua cử với cách biệt nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả bầu cử của một cá nhân vào vị trí nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính trị, xã hội, thông báo kết quả bầu cử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chính trị, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thành công, chiến thắng trong bầu cử.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi thông báo hoặc thảo luận về kết quả bầu cử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bầu cử hoặc khi không có kết quả chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đắc cử", nhưng "trúng cử" thường dùng rộng rãi hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến bầu cử.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã trúng cử", "sẽ trúng cử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người hoặc chức vụ (chủ tịch, đại biểu).
