Ứng viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tham dự cuộc thi tuyển.
Ví dụ: Anh ấy là ứng viên cho vị trí kế toán.
Nghĩa: Người tham dự cuộc thi tuyển.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh là ứng viên của cuộc thi vẽ ở trường.
  • Mỗi ứng viên đều đợi đến lượt vào phòng thi.
  • Cô giáo dặn các ứng viên mang bút chì và thước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các ứng viên vào đội tuyển bóng rổ phải vượt qua vòng tuyển chọn.
  • Mỗi ứng viên nộp hồ sơ xong thì được gọi tên lên phỏng vấn.
  • Danh sách ứng viên cho câu lạc bộ tiếng Anh dán ở bảng thông báo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là ứng viên cho vị trí kế toán.
  • Trong buổi phỏng vấn, từng ứng viên phải giải quyết một tình huống giả định.
  • Nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên không chỉ qua điểm số mà còn qua thái độ.
  • Khi số lượng ứng viên quá đông, vòng sàng lọc hồ sơ trở nên khắt khe hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người tham dự cuộc thi tuyển.
Từ đồng nghĩa:
thí sinh candidate
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ứng viên trung tính, trang trọng nhẹ; hành chính/nhân sự Ví dụ: Anh ấy là ứng viên cho vị trí kế toán.
thí sinh trung tính; thiên về bối cảnh thi cử học thuật/kỳ thi Ví dụ: Có 500 thí sinh dự kỳ thi tuyển công chức.
candidate mượn tiếng Anh; chuyên ngành nhân sự/quốc tế, trang trọng nhẹ Ví dụ: Danh sách candidate vòng phỏng vấn đã chốt.
giám khảo trung tính; bối cảnh thi cử, người chấm thi Ví dụ: Thí sinh không được trao đổi với giám khảo trong phòng thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người tham gia ứng tuyển vào một vị trí công việc hoặc cuộc thi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản tuyển dụng, báo cáo tuyển sinh, và các bài viết về thị trường lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nhân sự, quản lý và tuyển dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến người tham gia vào quá trình tuyển chọn hoặc thi tuyển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có yếu tố cạnh tranh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc cuộc thi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thí sinh" trong ngữ cảnh thi cử, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Không nên dùng để chỉ người đã được chọn hoặc đã trúng tuyển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ứng viên tiềm năng", "ứng viên xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tiềm năng, xuất sắc), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới