Thất cách
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm việc gì) trái với cách thức thông thường, không hợp lí, nên gây ra những sự bất tiện, kết quả không như ý muốn.
Ví dụ :
Gửi tài liệu sai định dạng là thất cách trong công việc.
Nghĩa: (Làm việc gì) trái với cách thức thông thường, không hợp lí, nên gây ra những sự bất tiện, kết quả không như ý muốn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh xếp hàng chen lên trước là thất cách, làm cả lớp rối lên.
- Cô bé rót nước đầy tràn, làm ướt bàn, mẹ bảo cách làm đó thất cách.
- Đem giày bùn vào nhà là thất cách, sàn nhà bẩn ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhắn tin bài kiểm tra vào nhóm lớp giữa đêm là thất cách, ai cũng bị làm phiền.
- Treo cặp ngay giữa lối đi là thất cách vì người khác khó di chuyển.
- Tổ chức họp nhóm mà không báo trước là thất cách, khiến kế hoạch rối tung.
3
Người trưởng thành
- Gửi tài liệu sai định dạng là thất cách trong công việc.
- Họp rồi cắt lời người khác liên tục là thất cách, khiến cuộc trao đổi mất nhịp.
- Đi dự đám cưới mà đến muộn không báo là thất cách, làm chủ hôn bối rối.
- Xử lý việc gia đình bằng những lời bóng gió trên mạng là thất cách, chỉ khiến mối quan hệ thêm căng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) trái với cách thức thông thường, không hợp lí, nên gây ra những sự bất tiện, kết quả không như ý muốn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất cách | trung tính, phê phán nhẹ–vừa; sắc thái chuẩn mực, hơi trang trọng Ví dụ: Gửi tài liệu sai định dạng là thất cách trong công việc. |
| khiếm nhã | mức độ vừa; phê phán lễ nghi, trang trọng Ví dụ: Cách ứng xử như vậy là khiếm nhã với khách. |
| bất nhã | mức độ vừa; phê phán phép tắc, trang trọng Ví dụ: Ăn nói lớn tiếng nơi công cộng là bất nhã. |
| hợp cách | trung tính; chuẩn mực, trang trọng Ví dụ: Bài trình bày đã sửa lại cho hợp cách. |
| đúng phép | trung tính; nghiêng về quy tắc lễ nghi, trang trọng Ví dụ: Chào hỏi như vậy là đúng phép. |
| đúng mực | trung tính; chuẩn mực xã giao, phổ thông Ví dụ: Cư xử đúng mực trong buổi lễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê bình cách làm việc không hợp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán hoặc không hài lòng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra sự không hợp lý trong cách làm việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường dùng trong các bài viết phê bình hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích cá nhân một cách trực tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cách làm thất cách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "cách làm thất cách", "phương pháp thất cách".

Danh sách bình luận