Thanh lý
Nghĩa & Ví dụ
động từ
x. thanh lí
Ví dụ:
Công ty thanh lý lô hàng tồn để cải thiện dòng tiền.
Nghĩa: x. thanh lí
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng thanh lý những chiếc balô cũ với giá rẻ.
- Mẹ thanh lý chiếc xe đạp nhỏ vì em đã cao hơn.
- Thư viện thanh lý sách hỏng để lấy chỗ cho sách mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Shop đưa ra chương trình thanh lý cuối mùa để trống kệ cho bộ sưu tập mới.
- Gia đình quyết định thanh lý đồ điện cũ thay vì để chiếm diện tích.
- Nhà trường thông báo thanh lý bàn ghế hư, ai cần có thể đăng ký mua.
3
Người trưởng thành
- Công ty thanh lý lô hàng tồn để cải thiện dòng tiền.
- Anh chọn thanh lý máy ảnh cũ, vừa gọn nhà vừa có thêm chi phí cho dự án mới.
- Hợp tác xã bàn phương án thanh lý nông cụ đã khấu hao, tránh đội chi phí bảo quản.
- Chị chủ quán thở dài: thanh lý thì nhanh thật, nhưng bán đi cũng là chia tay một góc kỷ niệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bán hoặc xử lý tài sản không còn cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quản lý tài sản, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kế toán, quản trị doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc xử lý tài sản không còn giá trị sử dụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài sản hoặc hàng hóa.
- Thường đi kèm với các từ như 'tài sản', 'hàng hóa', 'hợp đồng'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'thanh toán', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với 'bán', 'xử lý' ở chỗ thường liên quan đến việc kết thúc một quá trình quản lý tài sản.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý tài sản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thanh lý hợp đồng", "thanh lý tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hợp đồng, tài sản), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (nhanh chóng, ngay lập tức).
