Thánh chỉ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trtr.). Từ dùng để gọi lệnh của vua, chúa với ý tôn kính.
Ví dụ:
Thánh chỉ là mệnh lệnh tối cao của triều đình xưa.
Nghĩa: (trtr.). Từ dùng để gọi lệnh của vua, chúa với ý tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
- Quan đọc thánh chỉ, mọi người quỳ xuống nghe.
- Thánh chỉ truyền cho dân làng mở kho thóc cứu đói.
- Nhà vua ban thánh chỉ khen thưởng người có công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống vang lên báo hiệu thánh chỉ sắp được tuyên đọc trước sân rồng.
- Nhà chúa hạ thánh chỉ dẹp loạn, khiến quân sĩ phấn chấn như có thêm áo giáp.
- Nghe xong thánh chỉ, các quan đồng thanh lĩnh mệnh, không ai dám chần chừ.
3
Người trưởng thành
- Thánh chỉ là mệnh lệnh tối cao của triều đình xưa.
- Nhà vua ban thánh chỉ xuống các trấn, chữ viết rồng bay phượng múa mà ý thì dứt khoát như lưỡi gươm.
- Đêm ấy, chỉ một tờ thánh chỉ đổi hướng vận nước, kẻ trung người nịnh hiện rõ mặt.
- Người giữ ấn tín run tay đón thánh chỉ, hiểu rằng một câu chữ sai có thể vạ đến cả họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trtr.). Từ dùng để gọi lệnh của vua, chúa với ý tôn kính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thánh chỉ | trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn kính, mạnh về uy quyền Ví dụ: Thánh chỉ là mệnh lệnh tối cao của triều đình xưa. |
| chiếu chỉ | trang trọng, cổ; mức độ tương đương, tôn kính Ví dụ: Nhà vua ban chiếu chỉ khắp thiên hạ. |
| thánh dụ | rất trang trọng, cổ; tôn kính cao Ví dụ: Thánh dụ ban xuống các trấn. |
| thánh mệnh | trang trọng, cổ; nhấn mạnh mệnh lệnh của vua Ví dụ: Thần phụng thánh mệnh mà thi hành. |
| thánh ngôn | trang trọng, cổ; thiên về lời phán có tính lệnh Ví dụ: Quan truyền đạt thánh ngôn tới bá quan. |
| khiếu nại | trung tính, hiện đại; đối lập về bản chất mệnh lệnh vs. lời cầu xin/than phiền (mang tính tham khảo, không thay thế trực tiếp) Ví dụ: Dân nộp đơn khiếu nại lên quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các lệnh của vua, chúa trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lệnh khác như "chiếu chỉ" hoặc "sắc chỉ".
- Chỉ nên dùng khi bối cảnh thực sự phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thánh chỉ của vua", "thánh chỉ ban ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (ban, nhận), tính từ (tôn kính), và cụm danh từ (của vua, của chúa).
