Tháng âm lịch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tháng của năm âm lịch; phân biệt với tháng dương lịch
Ví dụ :
Hợp đồng ghi thời hạn thanh toán theo tháng âm lịch.
Nghĩa: Tháng của năm âm lịch; phân biệt với tháng dương lịch
1
Học sinh tiểu học
- Bà nói Tết rơi vào tháng âm lịch đầu năm.
- Lịch treo tường nhà em có ghi rõ từng tháng âm lịch.
- Mẹ hẹn cắt tóc vào tháng âm lịch tốt theo lời bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lễ hội làng thường tổ chức vào tháng âm lịch cố định, dù trời mưa hay nắng.
- Ông ngoại tính ngày giỗ theo tháng âm lịch để con cháu dễ nhớ truyền thống.
- Nhiều bạn xem trăng rằm để biết mình đang ở tháng âm lịch nào.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng ghi thời hạn thanh toán theo tháng âm lịch.
- Cửa biển vắng dần khi bước sang những tháng âm lịch gió chướng, tàu thuyền ít ra khơi.
- Cô ấy chọn cưới vào tháng âm lịch đẹp, tin rằng nhịp đời cũng cần chút thuận theo trăng nước.
- Nhật ký của mẹ mở đầu mỗi trang bằng tháng âm lịch, như cách đánh dấu thời gian của một thế hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các ngày lễ truyền thống hoặc các sự kiện văn hóa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần chỉ rõ thời gian theo lịch âm, đặc biệt trong các tài liệu liên quan đến văn hóa, lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh truyền thống hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và truyền thống khi nói về thời gian.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến các sự kiện hoặc thời gian theo lịch âm.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với lịch dương.
- Thường đi kèm với các sự kiện văn hóa, lễ hội truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tháng dương lịch" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa lịch âm và lịch dương để sử dụng chính xác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ ngày lễ hoặc sự kiện truyền thống để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai", "ba"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tháng âm lịch thứ ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba) và các từ chỉ thời gian (trong, vào).

Danh sách bình luận