Thần giao cách cảm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự truyền đạt các hiện tượng tâm lí (cảm giác, cảm xúc, ý nghĩ, hình ảnh, v.v.) từ người này sang người khác qua một khoảng rất xa mà không nhờ tới một phương tiện thông tin kĩ thuật nào (không phải bằng thư từ, điện báo, điện thoại, v.v).
Ví dụ :
Người ta vẫn hay nói đùa về thần giao cách cảm khi nghĩ trùng ý nhau.
Nghĩa: Sự truyền đạt các hiện tượng tâm lí (cảm giác, cảm xúc, ý nghĩ, hình ảnh, v.v.) từ người này sang người khác qua một khoảng rất xa mà không nhờ tới một phương tiện thông tin kĩ thuật nào (không phải bằng thư từ, điện báo, điện thoại, v.v).
1
Học sinh tiểu học
- Em nghĩ đến mẹ, tự nhiên mẹ gọi điện hỏi thăm, em đùa là chắc do thần giao cách cảm.
- Đang làm bài, tớ bỗng nhìn lên thì bạn cũng nhìn, hai đứa cười như có thần giao cách cảm.
- Cô kể chuyện hai người sinh đôi hiểu ý nhau nhờ thần giao cách cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy bạn đăng đúng bài tớ đang nghĩ, tớ trêu rằng tụi mình có thần giao cách cảm.
- Trong phim, hai nhân vật tách xa vẫn nghe được ý nghĩ của nhau nhờ thần giao cách cảm.
- Có lúc mẹ chưa nói, mình đã đoán được ý, cảm giác như có thần giao cách cảm trong gia đình.
3
Người trưởng thành
- Người ta vẫn hay nói đùa về thần giao cách cảm khi nghĩ trùng ý nhau.
- Giữa những người gắn bó lâu năm, khoảnh khắc hiểu nhau không lời đôi khi được ví như thần giao cách cảm.
- Bài báo bàn về khả năng thần giao cách cảm, phân biệt giữa hiện tượng tâm lí và niềm tin dân gian.
- Trong đêm yên tĩnh, tôi nhớ đến anh, và đúng lúc ấy tin nhắn hiện lên, khiến tôi ngờ rằng có chút thần giao cách cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tâm linh hoặc hiện tượng siêu nhiên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, nghiên cứu khoa học hoặc các bài báo về hiện tượng siêu nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự huyền bí, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi trong các nghiên cứu liên quan đến tâm lý học hoặc khoa học thần kinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
- Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thuộc về văn chương và nghệ thuật khi được dùng để tạo ra sự hấp dẫn và kích thích trí tưởng tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hiện tượng tâm linh hoặc siêu nhiên mà không có bằng chứng khoa học rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khoa học cao.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi thảo luận về các chủ đề huyền bí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các hiện tượng tâm lý khác như "trực giác" hoặc "linh cảm".
- Không có bằng chứng khoa học rõ ràng, nên cần thận trọng khi sử dụng trong các văn bản học thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thần giao cách cảm mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, kỳ lạ) và động từ (có, phát triển).

Danh sách bình luận