Thám hiếm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi vào vùng xa lạ ít ai đặt chân tới, để khảo sát
Ví dụ: Họ thám hiếm cánh rừng nguyên sinh để lập bản đồ sinh học.
Nghĩa: Đi vào vùng xa lạ ít ai đặt chân tới, để khảo sát
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn bạn nhỏ thám hiếm khu rừng sau làng để ghi chép cây cối.
  • Cô chú kiểm lâm thám hiếm con suối sâu để tìm nguồn nước sạch.
  • Nhóm câu lạc bộ khoa học thám hiếm hang đá lạ để xem có dơi không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội nghiên cứu trẻ thám hiếm vùng đầm lầy ít người biết, ghi lại hệ chim quý.
  • Cô hướng dẫn viên dẫn bọn mình thám hiếm thung lũng mù sương, vẽ sơ đồ đường mòn.
  • Nhóm địa lý thám hiếm bãi đá ven biển hoang vắng để đo độ xói mòn.
3
Người trưởng thành
  • Họ thám hiếm cánh rừng nguyên sinh để lập bản đồ sinh học.
  • Có người chọn thám hiếm những khoảng trắng trên bản đồ, như cách đối thoại với thiên nhiên.
  • Chuyến đi thám hiếm cao nguyên hoang vắng khiến chúng tôi hiểu hơn về sức chịu đựng của mình.
  • Anh quyết định thám hiếm con sông chưa được khảo sát, mong tìm ra mạch nước ngầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi vào vùng xa lạ ít ai đặt chân tới, để khảo sát
Từ đồng nghĩa:
khám phá thăm dò thử thám
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thám hiếm Trung tính–trang trọng; sắc thái mạo hiểm, khám phá; dùng trong khoa học, lịch sử, báo chí Ví dụ: Họ thám hiếm cánh rừng nguyên sinh để lập bản đồ sinh học.
khám phá trung tính; phạm vi rộng hơn nhưng thay thế tốt trong đa số ngữ cảnh phổ thông Ví dụ: Đoàn đã khám phá vùng băng giá Nam Cực.
thăm dò trung tính–kĩ thuật; thiên về khảo sát bước đầu, ít màu sắc phiêu lưu Ví dụ: Nhóm thăm dò khu vực hang động mới.
thử thám văn chương–cổ; sắc thái do thám/khảo sát nơi lạ Ví dụ: Đội quân thử thám miền rừng sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "khám phá" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khoa học, địa lý hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác phiêu lưu, khám phá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành địa lý, khảo cổ học và khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tò mò, khám phá và phiêu lưu.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chuyến đi đến những nơi chưa được biết đến hoặc ít người biết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường khi chỉ muốn nói về việc đi du lịch thông thường.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc mục đích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khám phá" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "khảo sát" ở chỗ "thám hiểm" thường mang tính phiêu lưu hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thám hiểm rừng sâu", "thám hiểm đại dương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng thám hiểm, ví dụ: "rừng", "đại dương".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...