Thảm cảnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh tưởng thê thảm, đáng thương.
Ví dụ:
Chiến tranh để lại thảm cảnh đổ nát và chia lìa.
Nghĩa: Cảnh tưởng thê thảm, đáng thương.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng sau bão là một thảm cảnh, nhà cửa đổ nát khắp nơi.
- Chú chó lạc chủ đứng run trong mưa, nhìn mà thảm cảnh quá.
- Sân trường ngập bùn sau trận mưa lớn là một thảm cảnh khiến ai cũng xót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoạn phim về khu rừng cháy rực lên một thảm cảnh khiến cả lớp lặng đi.
- Giữa tiếng còi xe và mưa tạt, thảm cảnh kẹt xe trải dài như một vệt buồn giữa phố.
- Tin tức về đàn cá chết trắng sông là thảm cảnh báo động về môi trường.
3
Người trưởng thành
- Chiến tranh để lại thảm cảnh đổ nát và chia lìa.
- Trong phòng cấp cứu, thảm cảnh hiện lên qua những ánh mắt lo âu của người nhà.
- Người mất việc giữa mùa dịch, đứng xếp hàng nhận cứu trợ, là thảm cảnh của thời cuộc.
- Đôi khi im lặng kéo dài trong một mái nhà cũng là thảm cảnh không tiếng khóc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh tưởng thê thảm, đáng thương.
Từ đồng nghĩa:
bi cảnh thảm trạng
Từ trái nghĩa:
hỷ cảnh thịnh cảnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thảm cảnh | Mạnh về sắc thái bi thương; cảm xúc xót xa; ngữ vực trang trọng–báo chí, văn chương Ví dụ: Chiến tranh để lại thảm cảnh đổ nát và chia lìa. |
| bi cảnh | Mạnh, văn chương, trầm buồn Ví dụ: Bộ phim tái hiện bi cảnh sau chiến tranh. |
| thảm trạng | Mạnh, trang trọng–báo chí, nghiêng về tình trạng chung Ví dụ: Bài phóng sự phản ánh thảm trạng người dân mất nhà. |
| hỷ cảnh | Mạnh, văn chương, không phổ thông Ví dụ: Lễ khánh thành là hỷ cảnh của cả làng. |
| thịnh cảnh | Trang trọng–văn chương, hình ảnh phồn vinh Ví dụ: Thành phố nay đã trở lại thịnh cảnh sau nhiều năm phục hồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các tình huống bi đát, đáng thương trong xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác bi thương, xúc động cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bi thương, đau lòng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn chương.
- Phong cách trang trọng, nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và đáng thương của một tình huống.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc mạnh mẽ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bi kịch" nhưng "thảm cảnh" nhấn mạnh vào sự đáng thương.
- Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị cảm xúc của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thảm cảnh đau lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đau lòng, đáng thương) và lượng từ (một, nhiều).
