Thảm trạng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng bi thảm đến đau lòng
Ví dụ: Cuộc điều tra phơi bày thảm trạng của bệnh viện tuyến huyện.
Nghĩa: Tình trạng bi thảm đến đau lòng
1
Học sinh tiểu học
  • Tin tức về thảm trạng của ngôi làng sau trận lũ khiến cả lớp im lặng.
  • Nhìn đàn cá chết trắng sông, em hiểu đó là một thảm trạng của con sông quê.
  • Những căn nhà sập sau bão cho thấy thảm trạng mà người dân đang chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức ảnh ghi lại thảm trạng của rừng khi bị chặt trụi, chỉ còn đất trơ mình dưới nắng.
  • Phòng cứu trợ chật kín người, mỗi gương mặt là một mảnh của thảm trạng sau hỏa hoạn.
  • Nhật ký của cậu bạn kể về thảm trạng học đường vùng lũ: bàn ghế ướt sũng, sách vở nát bươm.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc điều tra phơi bày thảm trạng của bệnh viện tuyến huyện.
  • Những con số về nạn đói chỉ là bề nổi của thảm trạng âm ỉ trong nhiều năm.
  • Đi qua xóm trọ sau dịch, tôi mới thấy thảm trạng thất nghiệp không chỉ nằm trên tờ báo.
  • Nếu không thay đổi chính sách, thảm trạng môi trường sẽ tiếp tục lặp lại theo chu kỳ nghiệt ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình trạng bi thảm đến đau lòng
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thảm trạng mạnh; trang trọng/báo chí; sắc thái bi thương, nhấn vào mức độ nghiêm trọng Ví dụ: Cuộc điều tra phơi bày thảm trạng của bệnh viện tuyến huyện.
bi kịch mạnh; trang trọng/văn chương; sắc bi thương, tính khái quát cao Ví dụ: Bi kịch của ngành y tế đã trở thành nỗi ám ảnh xã hội.
thảm cảnh mạnh; báo chí/văn chương; tập trung vào bối cảnh/khung cảnh đau thương Ví dụ: Sau lũ, thảm cảnh hiện ra khắp bản làng.
thảm trạng trung tính; chuyên môn/báo chí; dùng nguyên dạng như nhãn khái quát Ví dụ: Báo cáo nêu thảm trạng suy dinh dưỡng ở vùng sâu.
khởi sắc nhẹ–trung tính; báo chí; chỉ sự cải thiện tích cực Ví dụ: Kinh tế địa phương đã có dấu hiệu khởi sắc.
tốt đẹp trung tính; thông dụng; trạng thái tích cực, ổn ổn Ví dụ: Mọi việc dần trở lại tốt đẹp.
phồn vinh mạnh; trang trọng; trạng thái phát triển thịnh vượng Ví dụ: Sau cải cách, đất nước bước vào thời kỳ phồn vinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các tình huống nghiêm trọng, đau lòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bi thương, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bi kịch" nhưng "thảm trạng" nhấn mạnh vào tình trạng hơn là sự kiện.
  • Chú ý không lạm dụng từ này để tránh làm giảm giá trị cảm xúc của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thảm trạng xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bi thảm, đau lòng), động từ (tránh, cải thiện) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...