Thảm bại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Bị đánh bại một cách nặng nề, thảm bại.
Ví dụ: Ứng cử viên đó thảm bại trong cuộc bầu chọn của câu lạc bộ.
Nghĩa: (hoặc d.). Bị đánh bại một cách nặng nề, thảm bại.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn thảm bại trong trận chung kết vì chơi lơ đãng.
  • Bạn Nam chủ quan nên thảm bại ở ván cờ với cô giáo.
  • Chúng em phối hợp tốt, còn đội kia rối, nên họ thảm bại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến thuật rối rắm khiến câu lạc bộ bóng rổ thảm bại ngay trên sân nhà.
  • Nhóm bạn ấy coi thường đối thủ và thảm bại trong cuộc thi tranh biện.
  • Đội tuyển thảm bại sau khi mắc liên tiếp những lỗi sơ đẳng.
3
Người trưởng thành
  • Ứng cử viên đó thảm bại trong cuộc bầu chọn của câu lạc bộ.
  • Do đánh giá sai bối cảnh, chiến dịch quảng bá thảm bại ngay tuần đầu.
  • Tham vọng không đi kèm chuẩn bị khiến start-up thảm bại trước thị trường lạnh lùng.
  • Đo ván bởi thực tế, kế hoạch cải tổ thảm bại và buộc phải dừng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (hoặc d.). Bị đánh bại một cách nặng nề, thảm bại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thảm bại mạnh; sắc thái tiêu cực; trung tính-nghiêng khẩu ngữ Ví dụ: Ứng cử viên đó thảm bại trong cuộc bầu chọn của câu lạc bộ.
thua đậm mạnh; khẩu ngữ, trực chỉ mức thua lớn Ví dụ: Đội khách thua đậm 0–5 trên sân nhà.
bại trận trang trọng-trung tính; văn bản báo chí/lịch sử Ví dụ: Quân chủ lực bại trận sau ba ngày giao tranh.
thảm hại mạnh; thiên về sắc thái ê chề, khẩu ngữ-văn chương Ví dụ: Họ thua thảm hại ngay trên sân nhà.
đại thắng rất mạnh; trang trọng-báo chí; kết quả thắng áp đảo Ví dụ: Đội nhà đại thắng với tỉ số 6–0.
chiến thắng trung tính; phổ thông; thắng nói chung Ví dụ: Họ chiến thắng sau 90 phút thi đấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thua đậm" hoặc "thua thảm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả kết quả của một cuộc thi đấu, chiến dịch hoặc kế hoạch thất bại nghiêm trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự thất bại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thất vọng, tiêu cực mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong văn viết, báo chí để nhấn mạnh mức độ thất bại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thất bại.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không cần nhấn mạnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "thua thảm" trong khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thua đậm" nhưng "thảm bại" nhấn mạnh hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bị đánh bại nặng nề.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thảm bại", "bị thảm bại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (đội, quân) và các từ chỉ thời gian (đã, đang).