Thái hoà

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; văn chương). Như thái bình.
Ví dụ: Khu phố nay đã thái hoà sau những ngày náo động.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Như thái bình.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng em thái hoà, đêm đến chỉ nghe tiếng dế.
  • Ông bà kể thời xưa đồng ruộng rất thái hoà.
  • Trong lớp, bạn bè sống với nhau thật thái hoà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng vắng, hàng cau đứng thẳng, cảnh vật gợi một buổi chiều thái hoà.
  • Sau mùa thi, tâm trí em bỗng thái hoà như mặt hồ lặng gió.
  • Trang sử ấy mở ra giấc mơ về một đất nước thái hoà.
3
Người trưởng thành
  • Khu phố nay đã thái hoà sau những ngày náo động.
  • Người ta chỉ mong lòng mình thái hoà để ngủ một đêm thật sâu.
  • Khi luật pháp nghiêm minh và lòng dân thuận, xã tắc mới đượm khí trời thái hoà.
  • Giữa chợ đời ồn ã, một nụ cười cũng có thể làm không gian trở nên thái hoà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yên bình, ổn định.
  • Phong cách trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ kính, trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng "thái bình" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thái bình" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi nói về lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thái hoà", "không thái hoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...