Thạch nhũ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhũ đá.
Ví dụ:
Thạch nhũ là dấu vết của thời gian trong lòng núi.
Nghĩa: Nhũ đá.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chỉ cho chúng em xem thạch nhũ trong hang động.
- Những cột thạch nhũ lấp lánh dưới ánh đèn pin.
- Nước nhỏ xuống từng giọt làm thạch nhũ lớn dần theo thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hang, thạch nhũ rủ xuống như những mũi măng đá sáng mờ.
- Giọt nước giàu khoáng bám lại thành lớp mỏng, lâu dần hóa thành thạch nhũ.
- Đi tham quan động, tụi mình phải đi chậm để không chạm vào thạch nhũ đang hình thành.
3
Người trưởng thành
- Thạch nhũ là dấu vết của thời gian trong lòng núi.
- Ánh đèn quét qua, những dải thạch nhũ hiện lên như rèm đá, vừa uy nghi vừa tĩnh lặng.
- Mỗi giọt nước rơi xuống là một nhịp thở dài, bền bỉ đúc nên thạch nhũ qua bao năm tháng.
- Giữa không gian mát lạnh, thạch nhũ khiến người ta lắng lại, nghe tiếng đất đá thì thầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhũ đá.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thạch nhũ | Trung tính; thuật ngữ địa chất/du lịch; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Thạch nhũ là dấu vết của thời gian trong lòng núi. |
| nhũ đá | Trung tính; phổ thông; tương đương hoàn toàn Ví dụ: Trong hang có rất nhiều nhũ đá (thạch nhũ) hình thù kỳ lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa chất, du lịch hang động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh trong thơ ca, văn xuôi miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và nghiên cứu về hang động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các cấu trúc đá tự nhiên trong hang động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc hang động.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấu trúc đá khác như "măng đá".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thạch nhũ đẹp', 'thạch nhũ trong hang'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, lớn) hoặc động từ (có, thấy).

Danh sách bình luận