Tết nhất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày tết, về mặt là thời gian nghỉ ngơi, vui chơi (nói khái quát).
Ví dụ: Tết nhất là dịp nghỉ ngơi và quây quần.
Nghĩa: Ngày tết, về mặt là thời gian nghỉ ngơi, vui chơi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em mong tết nhất để được nghỉ học và chơi với anh chị.
  • Nhà em dọn dẹp sạch sẽ, chuẩn bị tết nhất thật vui.
  • Mẹ nói tết nhất cả nhà sẽ đi thăm ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến tết nhất, tụi mình vừa được nghỉ vừa có dịp tụ tập ăn bánh chưng.
  • Không khí tết nhất làm con phố sáng bừng, ai cũng thong thả hơn.
  • Cả năm bận rộn, tết nhất là lúc mình tạm gác bài vở để vui với gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Tết nhất là dịp nghỉ ngơi và quây quần.
  • Qua một năm chạy đua, tết nhất đến như một khoảng lặng để thở và mỉm cười.
  • Chuyện làm ăn tính sau, tết nhất thì cứ thảnh thơi với người thân đã.
  • Người đi xa nghe mùi bưởi, mùi nhang là biết tết nhất sắp về, lòng bỗng nhẹ đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày tết, về mặt là thời gian nghỉ ngơi, vui chơi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ngày tết tết
Từ trái nghĩa:
ngày thường
Từ Cách sử dụng
tết nhất khẩu ngữ, trung tính, hơi suồng sã; phạm vi nghĩa khái quát, không chỉ ngày cụ thể Ví dụ: Tết nhất là dịp nghỉ ngơi và quây quần.
ngày tết trung tính, phổ thông; chuẩn mực hơn Ví dụ: Cận ngày tết, phố xá nhộn nhịp.
tết trung tính, ngắn gọn; cách gọi chung Ví dụ: Tết năm nay nghỉ dài ngày.
ngày thường trung tính, đối lập về bối cảnh sinh hoạt Ví dụ: Ngày thường ít ai đi chơi khuya như tết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi, vui chơi trong dịp Tết, mang tính thân mật, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính đời thường, miêu tả sinh hoạt gia đình, xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi, vui chơi trong dịp Tết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngày Tết khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tết nhất" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tết" và "nhất" để chỉ thời gian nghỉ ngơi, vui chơi.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Tết nhất là dịp vui vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ cảm xúc (vui, buồn), động từ chỉ hoạt động (ăn, chơi), hoặc các danh từ chỉ sự kiện (lễ hội, ngày nghỉ).
tết lễ hội xuân năm nghỉ vui chơi kỷ niệm giỗ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...