Tết dương lịch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày lễ đón mừng năm mới theo dương lịch.
Ví dụ:
Công ty cho nghỉ vào Tết dương lịch.
Nghĩa: Ngày lễ đón mừng năm mới theo dương lịch.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà đếm ngược chào Tết dương lịch.
- Trường em nghỉ một ngày để mừng Tết dương lịch.
- Tối nay, em xem pháo hoa đón Tết dương lịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bè hẹn nhau đi xem countdown đêm Tết dương lịch.
- Lịch học tạm dừng để chúng mình tận hưởng Tết dương lịch cùng gia đình.
- Phố đi bộ treo đèn sáng rực, không khí Tết dương lịch rộn ràng khắp nơi.
3
Người trưởng thành
- Công ty cho nghỉ vào Tết dương lịch.
- Tết dương lịch là dịp khởi đầu, tôi tự đặt mục tiêu mới cho mình.
- Giữa tiếng pháo hoa, tôi thấy Tết dương lịch như một nhịp lấy đà cho cả năm dài phía trước.
- Tết dương lịch không ồn ào trong lòng người bận rộn, nhưng vẫn gợi một lời hẹn với ngày mai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về kế hoạch nghỉ lễ, du lịch hoặc tổ chức tiệc tùng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các thông báo chính thức về lịch nghỉ lễ, các bài viết về phong tục đón năm mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh hiện đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, phấn khởi và kỳ vọng vào năm mới.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động, sự kiện liên quan đến ngày đầu năm mới theo dương lịch.
- Tránh nhầm lẫn với Tết Nguyên đán, là ngày lễ theo âm lịch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các ngày lễ khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "Tết Nguyên đán" ở chỗ Tết dương lịch theo lịch dương, còn Tết Nguyên đán theo lịch âm.
- Chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Tết dương lịch vui vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vui vẻ, náo nhiệt), động từ (đón, chào mừng) và lượng từ (một, mỗi).

Danh sách bình luận