Tẩy trang
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm sạch các chất đã hoá trang.
Ví dụ:
Cô ấy tẩy trang rồi mới bắt đầu quy trình dưỡng da.
Nghĩa: Làm sạch các chất đã hoá trang.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng bông mềm để tẩy trang sau khi diễn kịch.
- Chị rửa mặt và tẩy trang trước khi đi ngủ.
- Cô giáo dặn phải tẩy trang sạch để da không bị ngứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi chụp ảnh, cô bạn cẩn thận tẩy trang để da thoáng.
- Tối nào nó cũng tẩy trang rồi mới bôi kem dưỡng.
- Đi chơi về trễ, tớ vẫn nhớ tẩy trang kẻo mụn nổi tùm lum.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tẩy trang rồi mới bắt đầu quy trình dưỡng da.
- Tẩy trang không chỉ là rửa lớp phấn, mà là cho da được thở sau một ngày dài.
- Khi tháo bỏ lớp son đậm, tôi tẩy trang chậm rãi, như gỡ một chiếc mặt nạ đã làm tròn vai.
- Anh học cách tẩy trang sân khấu sau mỗi vở diễn, để ngày mai hóa thân lần nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm sạch các chất đã hoá trang.
Từ đồng nghĩa:
tẩy điểm tẩy sạch
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩy trang | trung tính, chăm sóc cá nhân/ mỹ phẩm; mức độ toàn phần, không ẩn dụ Ví dụ: Cô ấy tẩy trang rồi mới bắt đầu quy trình dưỡng da. |
| tẩy điểm | trung tính, chuyên biệt làm sạch từng vùng nhỏ; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Dùng bông tẩy điểm vùng mắt trước khi tẩy trang toàn mặt. |
| tẩy sạch | trung tính, nhấn mạnh kết quả sạch hoàn toàn; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Dầu này giúp tẩy sạch lớp kem chống nắng khó trôi. |
| hoá trang | trung tính, hành động tạo lớp trang; đối lập trực tiếp về quá trình Ví dụ: Cần hoá trang kỹ cho vai diễn rồi mới tẩy trang sau buổi diễn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch mặt sau khi trang điểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về chăm sóc da hoặc làm đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc sắc đẹp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc cá nhân và vệ sinh cá nhân.
- Phong cách trung tính, không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên ngành làm đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc làm sạch lớp trang điểm trên mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến làm đẹp hoặc chăm sóc da.
- Thường đi kèm với các sản phẩm hoặc quy trình làm sạch da.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến làm sạch khác như "rửa mặt".
- Khác biệt với "tẩy rửa" ở chỗ "tẩy trang" chỉ áp dụng cho việc làm sạch mỹ phẩm.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần tẩy trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "da mặt"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "hoàn toàn").
