Tày

Nghĩa & Ví dụ
Có thể sánh với.
Ví dụ: Tiếng hát của chị ấy hay, khó ai tày.
Nghĩa: Có thể sánh với.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy học giỏi, ít ai trong lớp tày bạn ấy.
  • Con mèo nhà em nhanh, mấy con mèo khác khó tày nó.
  • Chiếc diều của Nam bay cao, diều của tụi bạn không tày được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Độ bền của đôi giày này hiếm đôi nào tày nó trong tầm giá.
  • Trong đội bóng, sức bứt tốc của cậu ấy khó ai tày, nên thường được giao đá cánh.
  • Khả năng kể chuyện của cô bạn ấy duyên dáng, ít người tày để giữ người nghe lâu đến vậy.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng hát của chị ấy hay, khó ai tày.
  • Trong ngôi làng nghề, tay nghề của bác thợ cả tinh xảo đến mức lớp trẻ khó lòng tày, dù rất chăm chỉ.
  • Độ kiên nhẫn của anh ấy bền bỉ, hiếm sự kiện nào làm lung lay, càng ít người tày được độ bền ấy.
  • Về sự rộng lượng, bà ngoại như có một chiếc giếng không đáy; tôi sống ngần này năm vẫn chưa thấy ai tày bà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh so sánh trong thơ ca, văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển, gợi hình ảnh mạnh mẽ.
  • Phù hợp với phong cách văn chương, nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo sự so sánh ấn tượng trong văn học, thơ ca.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
  • Thường đi kèm với các hình ảnh cụ thể để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ so sánh khác như "bằng", "như" trong giao tiếp thông thường.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tày trời", "tày núi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm so sánh, ví dụ: "to tày", "cao tày".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...