Tắt ngóm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Tắt hẳn đi một cách đột ngột.
Ví dụ:
- Đèn ngoài hiên chập chờn rồi tắt ngóm.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tắt hẳn đi một cách đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- - Bóng đèn đang sáng bỗng tắt ngóm.
- - Quạt đang quay thì tắt ngóm vì mất điện.
- - Màn hình tivi lóe lên rồi tắt ngóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Điện thoại của tôi còn vạch pin mà đang lướt bỗng tắt ngóm, làm tôi giật mình.
- - Trời đang mưa, cơn sấm chớp vừa lóe thì cả khu phố tối thui, đèn tắt ngóm.
- - Máy tính đang cập nhật, chưa kịp lưu đã tắt ngóm vì sụt nguồn.
3
Người trưởng thành
- - Đèn ngoài hiên chập chờn rồi tắt ngóm.
- - Cuộc gọi đang dở, pin cạn, màn hình đen thui và máy tắt ngóm như hờn dỗi.
- - Quán đang rộn ràng, mất điện một cái, loa nhạc tắt ngóm, không khí rơi phịch xuống.
- - Đêm khuya, gió thổi qua, ngọn nến bần bật rồi tắt ngóm, để lại mùi khói vương trong phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tắt hẳn đi một cách đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
tắt phụt tắt bặt tắt ngúm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tắt ngóm | Khẩu ngữ, sắc thái đột ngột, nhẹ pha hài hước; mức độ dứt hẳn Ví dụ: - Đèn ngoài hiên chập chờn rồi tắt ngóm. |
| tắt phụt | Khẩu ngữ; đột ngột, mạnh, dứt khoát Ví dụ: Bóng đèn tắt phụt giữa buổi họp. |
| tắt bặt | Khẩu ngữ; đột ngột, dứt hẳn, hơi gắt Ví dụ: Âm thanh tắt bặt sau tiếng nổ. |
| tắt ngúm | Khẩu ngữ; đột ngột, dứt, sắc thái bông đùa Ví dụ: Cái quạt đang chạy bỗng tắt ngúm. |
| bật sáng | Khẩu ngữ; đối lập trực tiếp trạng thái tắt—sáng đột ngột Ví dụ: Đèn bật sáng sau khi cầu dao được sửa. |
| bật lên | Khẩu ngữ; đột ngột chuyển sang trạng thái hoạt động/sáng Ví dụ: Màn hình bật lên trở lại sau vài giây. |
| sáng trưng | Khẩu ngữ; trạng thái sáng rõ, đối nghịch với tắt hẳn Ví dụ: Cả căn phòng sáng trưng sau khi điện về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng đột ngột ngừng hoạt động của thiết bị hoặc sự im lặng bất ngờ trong cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự im lặng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để miêu tả sự ngừng hoạt động của thiết bị điện tử hoặc sự im lặng đột ngột.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngừng hoạt động khác như "tắt" hoặc "ngừng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đèn tắt ngóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật phát sáng (đèn, nến) hoặc trạng từ chỉ thời gian (ngay lập tức).

Danh sách bình luận